Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Tieng Nhat thuong mai 1

Tieng Nhat thuong mai 1

Last update 

bichptn, tiengnhatthuongmai, ftu, thay hao

Items (48)

  • Bộ trưởng Bộ tài chính

    蔵相(ぞうしょう)

  • Thống đốc

    総裁(そうさい)

  • Nhu cầu trong nước

    内需(ないじゅ)

  • Tính chất đóng cửa

    閉鎖性(へいさせい)

  • Giao dịch theo kênh

    系列取引(けいれつとりひき)

  • Tăng lên

    上昇(じょうしょう)

  • Giảm đi, thu nhỏ

    縮小(しゅくしょう)

  • Hàng hóa

    貨物(かもつ)

  • Mậu dịch tự do

    自由貿易(じゆうぼうえき)

  • Hàng rào thuế quan

    関税障壁(かんぜいしょうへき)

  • Đầu tư nước ngoài

    海外投資

  • Thu hút (đầu tư)

    誘致する(ゆうちする)

  • Tính bảo thủ, cố chấp

    意固地(いこじ)

  • Phân loại hàng

    荷捌き(にさばき)

  • Nghiệp vụ bán sỉ

    卸業務(おろしぎょうむ)

  • Chế độ ưu đãi

    優遇体制(ゆうぐうたいさい)

  • Chứng từ

    書類(しょるい)

  • Thông quan

    通関(通関)

  • Xuất nhập khẩu trực tiếp

    直接貿易(ちょくせつぼうえき)

  • Môi giới xuất nhập khẩu

    仲介貿易(ちゅうかいぼうえき)

  • Tái xuất, chuyển khẩu

    中継貿易(ちゅうけいぼうえき)

  • Kho ngoại quan

    保税蔵置場(ほぜいくらおきば)

  • Lưu kho

    蔵置(くらおき)

  • Tàu biển

    船舶(せんぱく)

  • Nợ thuế

    保税(ほぜい)

  • Đánh thuế

    課税(かぜい)

  • Khai nhập khẩu

    輸入申告(ゆにゅうしんこく)

  • Kiểm tra hàng

    貨物検査(かもつけんさ)

  • Nộp (thuế)

    納付(のうふ)

  • Vận chuyển hàng nợ thuế

    保税運送(ほぜいうんそう)

  • Hàng lô nhỏ

    小口貨物(こぐちかもつ)

  • Kho hàng không

    上屋(うわや)

  • Tiền hàng

    代金(だいきん)

  • Nhận trước

    前受(まえうけ)

  • Hối đoái

    為替(かわせ)

  • Hối phiếu

    為替手形(かわせてがた)

  • Ký phát

    振り出す(ふりだす)

  • Đòi tiền

    取り立て(とりたて)

  • Vận đơn đường biển

    船荷証券(ふなにしょうけん)

  • Chứng từ nhận hàng

    引換証(ひきかえしょ)

  • Ngân hàng thanh toán quốc tế

    公認銀行(こうにんぎんこう)

  • Hãng tàu

    船会社(ふながいしゃ)

  • Lấy, nhận (hàng)

    引き取る(ひきとる)

  • Chấp nhận

    引き受ける(ひきうける)

  • Chuyển tiền ra nước ngoài

    外国送金(がいこくそうきん)

  • Thanh toán

    決済する(けっさいする)

  • Séc chuyển tiền

    送金小切手(そうきんこぎって)

  • Gửi bưu điện

    郵送(ゆうそう)