Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
[Từ vựng] Minna Chuukyu 1 - 01

[Từ vựng] Minna Chuukyu 1 - 01

Last update 

Items (82)

  • まよう lạc [đường]

    迷う「みちに~」

  • せんぱい tiền bối

    先輩

  • hệt như,hoàn toàn (adv)

    まるで

  • せいかく tính cách

    性格

  • vui vẻ (tính cách~)

    明るい「性格が」

  • みずうみ hồ

  • めざす hướng đến

    目指す

  • いのち sinh mệnh, tính mạng

  • món ăn dịp năm mới

    おせち料理

  • たたみ chiếu tatami

  • ゆか sàn nhà

  • せいざ kiểu ngồi chính tọa

    正座

  • cúi đầu (khi chào)

    おじぎ

  • さっか tác gia, nhà văn

    作家

  • ~ちゅう trong khi [vắng nhà]

    ~中(るす~)

  • đầy, đông

    いっぱい

  • như thế nào đi nữa

    どんなに

  • りっぱ「な」tuyệt vời, hoành tráng

    立派「な」

  • けってん khuyết điểm

    欠点

  • ~過ぎ quá~

    ~過ぎ

  • にあう hợp

    似合う

  • vì thế, do đó

    それで

  • おれい cảm ơn, lời cảm ơn

    お礼

  • điểm mấu chốt

    ポイント

  • ないよう nội dung

    内容

  • ききとる nghe hiểu

    聞き取る

  • よみとる đọc hiểu

    読み取る

  • ひょうげん biểu hiện

    表現

  • phân vân [giữa A và B]

    迷う (AかBか~)

  • ぶぶん phần

    部分

  • しみん dân thành phố, thị dân

    市民

  • かいかん hội quán

    会館

  • trung tâm sinh hoạt ở TP

    市民会館

  • でんきとう「な」mang tính truyền thống

    伝統的 「な」

  • じっさいに thực tế

    実際に

  • kiểu như thế

    そういう

  • thông thường, bình thường

    ふだん

  • mọi cách, kiểu gì thì cũng

    何とか

  • intonation ngữ điệu

    イントネーション

  • しょうがくきん tiền học bổng

    奨学金

  • すいせんじょう thư tiến cử

    推薦状

  • こうりゅう giao lưu

    交流

  • しかい người dẫn chương trình

    司会

  • めうえ người trên, ở vai trên

    目上

  • ことわる từ chối

    断る

  • ひきうける nhận

    引き受ける

  • いんしょう ấn tượng

    印象

  • check kiểm tra

    チェックする

  • 「お」すまい nơi ở

    「お」住まい

  • gập

    たたむ

  • かさねる chồng lên

    重ねる

  • いたばり dán tấm gỗ ( sàn, trần,..)

    板張り

  • すあし chân khoog, chân trần

    素足

  • よさ điểm tốt

    良さ

  • du khách

    旅行者

  • người~

    ~者

  • もっとも nhất

    最も

  • ひじょうに rất

    非常に

  • đến như vậy, dường ấy

    それほど

  • だいひょうする tiêu biểu, đại diện

    代表する

  • ぜんたい toàn bộ

    全体

  • しく lót (chiếu), trải (chăn,đệm,thảm)

    敷く

  • y như

    ちょうど

  • nhiều tấm/ vật mỏng

    何枚も

  • đặt [tên]

    つける (名前を~)

  • từ thuần gốc Nhật

    やまと言葉

  • うごかす dịch chuyển

    動かす

  • くみあわせる kết hợp

    組み合わせる

  • きゃくま phòng khách

    客間

  • いま phòng khách, phòng sinh hoạt chung

    居間

  • しごとへや phòng làm việc

    仕事部屋

  • rơm

    ワラ

  • cói

    イグサ

  • こうきゅうする hô hấp

    呼吸する

  • しっけ độ ẩm, hơi ẩm

    湿気

  • hút [hơi ẩm]

    取る (湿気を~)

  • かいてき「な」sảng khoái

    快適 「な」

  • せいけつ 「な」sạch sẽ

    清潔「な」

  • ほんぶん bài văn chính

    本文

  • にちじょうせいかつ cuộc sống thường nhật

    日常生活

  • みなみたいへいよう Nam Thái Bình Dương

    南太平洋

  • おうこく vương quốc

    王国