Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N3 Goi 1

Mimi kara N3 Goi 1

Last update 

daunq

Items (49)

  • つまり

    nói cách khác

  • それとも

    hoặc

  • 黒または青のペン

    bút đen hoặc xanh

  • また

    nữa

  • そのうえ

    hơn nữa

  • そこで

    tiếp theo

  • それで

    thế thì

  • ほんの

    một chút, just

  • たった

    chỉ

  • 別に

    không có gì

  • 一体

    cái quái gì

  • まるで

    như là

  • どうしても

    kiểu gì cũng

  • 全く(まったく)

    hoàn toàn

  • ちょっとも知らない

    không biết 1 tí gì

  • 少しも体重が減らない

    không biết 1 chút nào

  • 決して諦めない (けっしてあきらめない)

    không bao giờ từ bỏ

  • 少しなくとも30分はかかる

    mất ít nhất 30 phút

  • 特に(とくに)

    đặc biệt là

  • 互いに(たがいに)

    lẫn nhau

  • 別々に(べつべつに)

    seperately

  • そっと部屋を出た

    yên lặng ra khỏi phòng

  • じっと見る

    intently, patiently Nhìn chằm chằm

  • はっきり見える

    có thể nhìn rõ ràng

  • しっかり

    chắc chắn

  • きちんと

    ngay ngắn

  • ぐっすり眠っている(ねむる)

    ngủ say

  • ギョーザを蒸す(むす)

    luộc gyoza (CHƯNG)

  • てんぷらを揚げる

    rán ngập tempura (DƯƠNG)

  • 野菜をゆでる(やさい)

    luộc rau

  • よく焼けていない豚肉 (やける)

    thịt lợn chưa được nướng kĩ (THIÊU)

  • 肉と野菜を炒める (いためる)

    rán, xào (SAO)

  • 煮る、煮える (にる、にえる)

    nấu, ninh, luộc

  • ご飯が炊けた (たける)

    cơm đã chín

  • ご飯を炊く

    nấu cơm

  • 傘を差す(かさをさす)

    open up an umbrella

  • 日が差してきる (ひがさしてきる)

    mặt trời chiếu sáng

  • 夜が明ける(よるがあける)

    đêm đến

  • 年が明ける

    năm mới bắt đầu

  • 梅雨が明ける

    mùa mưa kết thúc

  • 風で桜が散ってしまった (ちる)

    hoa tàn vì gió

  • 風が桜を散らしてしまった (ちらす)

    gió làm hoa tàn

  • 気持ちを表す (あらわす)

    bộc lộ tâm trạng

  • 顔に喜びが表れている (よろこびがあわれている)

    niềm vui hiện trên khuôn mặt

  • 虫歯を抜く(むしばをぬく)

    lấy răng sâu ra

  • 髪の毛が抜ける (かみのけがぬける)

    tóc rụng

  • 私を含めて5人だ (ふくめる)

    bao gồm cả tôi là 5 người

  • お米に豆を混ぜる (おこめにまめをまぜる)

    trộn đậu với gạo

  • 混ざる(まざる)

    lẫn vào