Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji

kanji

Last update 

maiphuongchan

Items (50)

  • kinh tế

    経済(けいざい)

  • (cáigìđó)kết thúc,hoàn tất-tế

    済む。すむ

  • hoàn thành(cái gì đó)-tế

    済ませる。すませる

  • kinh nghiệm

    経験 (けいけん)

  • (nani) đc sửa chữa

    治る。なおる

  • sửa, chữa( nani)-trị

    治す。なおす

  • chính trị

    政治(せいじ)

  • chiến tranh

    戦争(せんそう)

  • cạnh tranh,mâu thuẫn-tranh

    争う。あらそう

  • đánh nhau-chiến

    戦う(たたかう)

  • hòa bình-bình hòa

    平和(へいわ)

  • đồ ăn nhật-hòa thực

    和食(わしょく)

  • ngày thường-bình nhật

    平日(へいじつ)

  • bằng phẳng

    平らな。たいらな

  • lễ hội

    祭り

  • ngày lễ

    祭日(さいじつ)

  • lễ hội ở trường

    学園祭(がくえんさい)

  • việc về nhà

    帰宅(きたく)

  • nhà mình

    自宅

  • cuối, đuôi-mạt

    末。すえ

  • con út-mạt tử

    末っ子。すえっこ

  • hoạt động

    活動(かつどう)

  • hoạt bát,sôi nổi-hoạt khí

    活気(かっき)

  • sự sd-hoạt dụng

    活用(かつよう)

  • nhảy múa-dũng

    踊る。おどる

  • ngủ dậy muộn-tẩm phường

    寝坊。ねぼう

  • máy giặt-tẩm trạc ki

    洗濯機

  • trả tiền

    払う

  • sử dụng,lợi dụng-lợi

    利用する

  • nhanh mồm-lợi khẩu

    利口な(りこうな)

  • đc đưa đến,chuyển đến-giới

    届ける。とどける

  • đụng tới,đạt tới

    届く。とどく

  • cần-yếu

    要る

  • cần thiết-tất yếu

    必要な

  • hệ trọng-trọng yếu

    重要な(じゅうような)

  • k cần thiết-bất yếu

    不要な(ふような)

  • chắc chắn-tất

    必ず

  • phòng-bô ốc

    部屋

  • thực sự là...-toàn

    全く。まったく

  • có ích-dịch lập

    役に立つ(やきにたつ)

  • khác biệt-vi

    違う

  • nhầm lẫn-gian vi

    間違う

  • phát biểu

    発表

  • mặt ngoài,mặt trước-biểu

    表。おもて

  • phiếu,bảng-biểu

    表。ひょう

  • ôn bài cũ-phục tập

    復習

  • hồi phục

    回復(かいふく)

  • học sinh-sinh đồ

    生徒(せいと)

  • giáo dục,giảng dạy-giáo thụ

    教授(きょうじゅ)

  • học phí-thụ nghiệm liệu

    授業料(じゅぎょうりょう)