Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Kanji1

Kanji1

Last update 

Items (50)

  • nông thôn.điền xá

    田舎.inaka

  • hoc luc

    学力。ガクリョウク

  • lương tâm

    良心。リョウシン

  • bất lương

    不良。フリョウ

  • cuộc họp. hội họp

    会議。カイギ

  • phản đối

    反対。ハンタイ

  • con lơn.đồn

    豚。ぶた

  • rau. dã thái

    野菜。ヤサイ

  • đặt trước. dự ước

    予約。ヨヤク

  • chuẩn bị bài mới. dư tập

    予習。ヨシュウ

  • tươnglai. vị lai

    未来。ミライ

  • gia vị. vị

    味。あじ

  • ý nghĩa. í vị

    意味。イミ

  • sở thích. xúc vị

    趣味。シュウミ

  • hứng thú. hứng vị

    興味。キョウミ

  • lái xe. vận chuyển

    運転。ウンテン

  • tự nhiên

    自然。シゼン

  • phương tiệndichuyển.thừa vật

    乗り物

  • ảnh. tả chân

    写真。シャシン

  • đen kịt. chân hắc

    真っ黒。まっくろ

  • trắng tinh. chân bạch

    真っ白。まっしろ

  • nửa đêm.chân dạchung

    まよなか

  • bão. đài phong

    台風。タイフ

  • nhà bếp. đài sở

    台所。ダイドコロ

  • phim. ánh hoạ

    映画。エイガ

  • truyện tranh. mạn hoạ

    漫画。マンガ

  • kế hoạch. kế hoạ

    計画。ケイカク

  • con cừu.dương

    羊。ひつじ

  • gia đình.gia tộc

    家族。カゾク

  • gia đình

    家庭。カテイ

  • họ hàng. thân tộc

    親族。シンゾク

  • bố mẹ. lưỡng thân

    両親。リョウシン

  • bạn thân.thân hữu

    親友。シンユウ

  • nhà ở,nơi sống. trụ trạch

    住宅。ジュウタク

  • sợi chỉ. mịch

    糸。いと

  • câu hỏi. chất vấn

    質問。シツモン

  • bài tập. vấn đề

    問題。モンダイ

  • nóng lực,oi bức. chưng thử

    蒸し暑い。むしあつい

  • nhẹ. khinh

    軽い。かるい

  • thấp. đê

    低い。

  • đậu

    豆。まめ

  • ngắn. đoản

    短い

  • nhược điểm. đoản sở

    短所。タンショ

  • cảm. phong tà

    風邪。かぜ

  • bồn tắm. phong lữ

    お風呂。オフロ

  • tập thể dục. chuyển động

    運動。ウンドウ

  • sự cấm,ngừng. trung chỉ

    中止。チュウシ

  • đi dạo. tản bộ

    散歩。さんぽ

  • đột nhiên,gấp. cấp

    急に。キュウニ

  • nhanh,vội. cấp

    急ぐ。いそぐ