Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome N1

kanji soumatome N1

Last update 

Lehuong, kanjiN1

Items (42)

  • みさき( mũi đất)

  • とうげ (đèo)

  • みね( chóp, đỉnh)

  • 海峡

    かいきょう(eo biển)

  • 瀬戸内海

    せとないかい( biển trong lục địa)

  • 瀬戸際

    せとぎわ( bờ vực)

  • 山岳

    さんがく( vùng đồi núi)

  • おか( quả đồi)

  • 砂丘

    さきゅう( cồn cát)

  • 丘陵

    きゅうりょう( đồi núi)

  • 皇太子

    こうたいし( Hoàng thái tử)

  • 皇居

    こうきょ( hoàng cung)

  • 皇后

    こうごう( hoàng hậu)

  • 陛下

    へいか( bệ hạ)

  • 迎賓館

    げいひんかん( nhà khách QG)

  • 来賓

    らいひん( khách mời qtrong)

  • 披露宴

    ひろうえん( tiệc báo kết hôn)

  • 監督

    かんとく( giám đốc)

  • 名誉

    めいよ( danh dự)

  • 栄誉

    えいよ( vinh dự)

  • 弱点を克服

    じゃくてんをこくふく(khắc phục)

  • 日経企業

    にっけい( hệ thống XN NB)

  • 尿

    にょう( NIỆU)

  • 尿検査

    にょうけんさ(ktra nước tiểu)

  • 採尿

    さいにょう( lấy mẫu nước tiểu)

  • 過疎化対策

    かそかたいさく( giảm dân số)

  • 過密な日程

    かみつな( lịch trình dày đặc)

  • 精密機械

    せいみつきかい( chính xác cao)

  • 頻度

    ひんど( tần suất)

  • 頻繁に

    ひんぱんに( tấp nập)

  • 繁栄

    はんえい( phồn vinh)

  • 児童虐待

    じどうぎゃくたい (ngược đãi)

  • 残虐な

    ざんぎゃく (tàn bạo)

  • 大気圏

    たいきけん (bầu khí quyển)

  • 首都圏

    しゅとけん( TT thành phố)

  • ...の変遷

    へんせん( thăng trầm)

  • 騒音

    そうおん( tiếng ồn)

  • 騒動

    そうどう( náo động)

  • 地盤沈下

    じばんちんか( địa bàn trầm hạ)

  • 投書欄

    とうしょらん( thư bạn đọc)

  • 求人欄

    きゅうじんらん( QC tuyển người)

  • 取材班

    しゅざいはん( đám đề tài)