Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP_dokkai

JP_dokkai

Last update 

lananh

Items (53)

  • buổi sáng

    早朝(そうちょう)

  • sinh hoạt buổi sáng

    朝型(あさがた)

  • sinh hoạạt buổi tối

    夜型(ようるがた)

  • công sức

    工夫(くふう)

  • mong mún,nguyện vọng

    願望(がんぼう)

  • bước,bậc đi

    段(だん)

  • chắc chắn

    前向き(まえむき)

  • giành được,thu được

    収める(おさめる)

  • nỗ lực

    どりょく

  • tận dụng,sử dụng

    活用(かつよう)

  • dậy sớm

    早起き(はやおき)

  • thực tiễn

    実践(じっせん)

  • có hiệu quả

    有効(ゆうこう)

  • cầu thủ chủ chốt

    立役者(たちやくしゃ)

  • đi làm

    出社(しゅっしゃ)

  • nhanh tay

    手早く(てばやく)

  • dự án

    案件(あんけん)

  • bắt đầu

    うちだす

  • chiến lược kinh doanh

    経営戦略(けいえいせんりゃく)

  • bí mật

    秘密(ひみつ)

  • nói quá

    過言(かごん)

  • ảnh hưởng

    影響(えいきょう)

  • cán bộ lãnh đạo

    役員(やくいん)

  • giám đốc

    重役(じゅうやく)

  • tầm nhìn,nhìn bao quát

    見渡す(みわたす)

  • ngành công nghiệp phân phối

    流通業界(りゅうつうぎょうかい

  • sáng hôm sau

    翌朝(よくあさ)

  • nóơi đến thăm

    訪問先(ほうもんさき)

  • địa chỉ khách hàng

    顧客先(こきゃくさき)

  • time bđầu cviec

    始業時間(しぎょうじかん)

  • thu được thành quả

    実る(みのる)

  • cá́c dn lớn

    大手(おおて)

  • phát triển sản phẩm

    商品開発(しょうひんかいはつ

  • đảm nhiệm

    務める(つとめる)

  • khó khăn

    難関(なんかん)

  • hoàn hảo

    見事(みごと)

  • làm việc

    勤務(きんむ)

  • ả́p đặt

    課する(かする)

  • chạy đến cùng

    完走(かんそう)

  • to lớn

    多大(ただい)

  • bảo đảm

    確保(かくほ)

  • quý giá

    貴重(きちょう)

  • khooảng thời gian

    時間帯(じかんたい)

  • tinh thần và thể xác

    心身(しんしん)

  • tiếp đãi

    接待(せったい)

  • nỗ lực

    取り組む(とりくむ)

  • mong ước

    望む(のぞむ)

  • mệt

    疲労(ひろう)

  • hom trước

    前日(ぜんじつ)

  • thỏa trí

    存分(ぞんぶん)

  • tiếu dùng

    費やす(ついやす)

  • tương xứng

    匹敵(ひってき)

  • phá́t huy

    発揮(はっき)