Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP-dokkai 8

JP-dokkai 8

Last update 

lananh

Items (47)

  • nhà khí tượng

    気象庁(きしょうちょう)

  • ngày cực nóng

    猛暑日(もうしょび)

  • đi thăm người ốm

    見舞う(みまう)

  • ngaỳ nọ

    おととい(一昨日)

  • lập Thu

    立秋(りっしゅう)

  • hoa bìm bìm

    朝顔(あさがお)

  • hướng ra,tiếp giáp

    面する(めんする)

  • bao phủ

    覆う(おおう)

  • cảm giác mát mẻ

    涼感(りょうかん)

  • tăng lên

    増す(ます)

  • bốc hơi

    蒸発(じょうはつ)

  • bề mặt bức tường

    壁面(へきめん)

  • có ích,có lợi,đóng góp

    資する(しする)

  • ánh nắng

    日差し(ひざし)

  • lặp lại

    繰り返す(くりかえす)

  • phong cảnh

    風景(ふうけい)

  • cả́c tòa nhà chính phủ

    庁舎(ちょうしゃ)

  • bền trong

    内側(うちがわ)

  • cướp

    奪う(うばう)

  • hệ thống máy lạnh

    例簿(れいぼ)

  • thương nghiệp

    商業(しょうぎょう)

  • cơ sở

    施設(しせつ)

  • vùng tiên tiến,phát triển

    先進地(せんしんち)

  • báo cáo

    報告(ほうこく)

  • quần đảo

    列島(れっとう)

  • sau khi

    Vた+上で

  • trong quá trình,trên phương diện là

    Vる・Nの+上で

  • hối tiếc

    悔しい(くやしい)

  • mát mẻ

    涼しい(すずしい)

  • cảm thấy

    みます=出会う

  • nhìn

    目にする

  • thủ phủ của Kyushuu

    福岡市役所の本庁舎

  • tòa nhà hành chính

    本庁舎(ほんちょうしゃ)

  • không chỉ,không là

    かぎらず

  • dây leo

    ツル

  • (dây leo) bò

    はわせる

  • gốc cây(số đếm)

    株(かぶ)

  • kìm nén,kìm chế(tình cảm)

    抑える(おさえる)

  • yên lòng

    やすらく

  • có nghĩa là

    というわけで

  • đặt làm

    あつらえる

  • cây mướp

    ヘチマ

  • dưa chuột

    キュウリ

  • mướp đắng

    ゴーヤ

  • gia tăng

    増加(ぞうか)

  • che nắng

    日差しをさえぎる

  • dịu đi,yếu đi

    軽減(けいげん)