Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tính từ trong tiếng Nhật

tính từ trong tiếng Nhật

Last update 

chauhoang , vietnamese , japanese

Items (48)

  • lồi lõm, gập ghềnh

    でこぼこ

  • nói thì thầm

    ひそひそ話す

  • buồn,cô đơn

    寂しい (さびしい)

  • buồn,đau thương

    悲しい (かなしい)

  • thú vị

    面白い (おもしろい)

  • ghen tỵ

    羨ましい(うらやましい)

  • Xấu hổ, đỏ mặt

    恥ずかしい (はずかしい)

  • Nhớ nhung ai đó

    懐かしい (なつかしい)

  • Thất vọng về ai đó

    がっかりする

  • Giật mình ngạc nhiên

    びっくりする

  • Mải mê quá mức

    うっとりする

  • nóng ruột,thiếu kiên nhẫn

    イライラする

  • Hồi hộp,run

    ドキドキする

  • Cảm giác sợ

    はらはらする

  • Ngóng đợi,nóng lòng

    わくわくする

  • uể oải

    だらだらする

  • tình trạng mạnh khoẻ

    ぴんぴんする

  • mất bình tĩnh vì lo lắng

    そわそわする

  • trạng thái buồn bực / thẫn thờ

    しょんぼりする

  • mắc cỡ, ngượng ngùng

    もじもじする

  • hoảng hốt, cuống cuồng

    あたふたする

  • buồn phiền, sầu não việc ở QK

    くよくよする

  • lúng túng, bối rối

    まごまごする

  • lo sợ, bất an, thiếu tự tin

    おどおどする

  • háo hức chờ đón việc gì

    いそいそする

  • rụt rè, nhút nhác

    びくびくする

  • ngủ gật

    うとうとする

  • uống ừng ực

    ぐいぐいする

  • uống nhấm nháp từng ngụm

    ちびちびする

  • ngủ say

    ぐうぐうする

  • cười tủm tỉm

    くすくす

  • cười ha hả

    げらげら

  • bèo nhèo, nhão nhoẹt

    ぐちゃぐちゃ

  • chật ních, chật cứng

    ぎゅうぎゅう

  • lỏng lẻo, xiêu vẹo

    ぐらぐら

  • khóc thút thít

    しくしく泣く

  • khóc oà lên

    わんわん泣く

  • đi nhanh nhẹn

    すたすた歩く

  • đi chậm như rùa

    のろのろ歩く

  • dính như keo

    ねばねば

  • lộn xộn, tanh bành

    ばらばら

  • nhảy lên nhảy xuống

    ぴょんぴょん

  • đầu như tổ quạ

    ぼさぼさ

  • vừa vặn

    ぎりぎり

  • chói chang

    ぎらぎら

  • tươi cười

    にこにこ

  • tha thẩn, dông dài

    うろうろ

  • loanh quanh, lòng vòng không mục đích

    うるうる