Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
BỘ, NGÀNH

BỘ, NGÀNH

Last update 

交通運輸省(うんゆしょう):Bộ Giao thông vận tải 建設省(けんせつしょう):Bộ xây dựng 財務省(ざいむしょう):Bộ tài chính 商業省(しょうぎょうしょう):Bộ Thương Mại 司法省(しほうしょう):Bộ tư pháp 外務省(がいむしょう):Bộ ngoại giao 国防省(こくぼうしょう):Bộ quốc phòng 文化情報省(ぶんかじょうほう):Bộ văn hóa thông tin 工業省(こうぎょう):Bộ công nghiệp 計画投資省(けいかくとうし):Bộ kế hoạch và Đầu tư 科学技術省(かがくぎじゅつ):Bộ khoa học và công nghệ 保健省(ほけんしょう):Bộ Y tế ハノイ人民委員会(ハノイじんみんいいんかい) UBND TP Hà nội 労働疾病兵社会問題省(ろうどうしっぺいへいしゃかいもんだい)Bộ lao động, thương binh và XH 農業農村開発省(のうぎょうのうそんかいはつ) Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn 教育訓練省(きょういくくんれん)Bộ GD&ĐT ベトナム社会主義共和国 CHXHCN Việt Nam 郵政通信省(しゃかいしゅぎきょうわこくゆうせいつうしん):Bộ bưu chính viễn thông Việt Nam 首相特使(しゅしょうとくし):Đặc phái viên của Thủ tướng ハノイ市当局 Cơ quan có thẩm quyền thành phố Hà Nội 政府調査会(せいふちょうさかい):Ban Thanh tra Chính phủ 調査団 (ちょうさだん): Đoàn thanh tra

Items (22)

  • Bộ Giao thông vận tải

    交通運輸省(こうつううんゆしょう)

  • Bộ xây dựng

    建設省(けんせつしょう)

  • Bộ tài chính

    財務省(ざいむしょう)

  • Bộ Thương Mại

    商業省(しょうぎょうしょう)

  • Bộ tư pháp

    司法省(しほうしょう)

  • Bộ ngoại giao

    外務省(がいむしょう)

  • Bộ quốc phòng

    国防省(こくぼうしょう)

  • Bộ văn hóa thông tin

    文化情報省(ぶんかじょうほう)

  • Bộ công nghiệp

    工業省(こうぎょう)

  • Bộ kế hoạch và Đầu tư

    計画投資省(けいかくとうし)

  • Bộ khoa học và công nghệ

    科学技術省(かがくぎじゅつ)

  • Bộ Y tế

    保健省(ほけんしょう)

  • UBND TP Hà nội

    HN人民委員会(HNじんみんいいんかい)

  • Bộ LĐ - TB - XH

    労働疾病兵社会問題省 (ろうどうしっぺいへいしゃかいもんだい)

  • Bộ NN - PTNN

    農業農村開発省(のうぎょうのうそんかいはつ)

  • Bộ GD&ĐT

    教育訓練省(きょういくくんれん)

  • CHXHCN Việt Nam

    ベトナム社会主義共和国

  • Bộ bưu chính viễn thông VN

    郵政通信省 (しゃかいしゅぎきょうわこくゆうせいつうしん)

  • Đặc phái viên của Thủ tướng

    首相特使(しゅしょうとくし)

  • Cơ quan có thẩm quyền TPHN

    ハノイ市当局

  • Đoàn Thanh tra Chính phủ

    政府調査会(せいふちょうさかい)

  • Đoàn thanh tra

    調査団 (ちょうさだん)