Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP-dokkai 9

JP-dokkai 9

Last update 

lananh

Items (53)

  • thiết bị,máy móc

    事業所(じぎょうしょ)

  • tài nguyên

    資源(しげん)

  • thanh lọc

    浄化(じょうか)

  • xử lý nước thải

    廃水(はいすい)

  • kết nối

    結ぶ(むすぶ)

  • bến cảng

    寄港地(きこうち)

  • phát đạt

    栄える(さかえる)

  • kí hiệu,biểu tượng

    省庁(しょうちょう)

  • cửa sông

    河口(かわぐち)

  • nền đất,mặt bằng

    敷地(しきち)

  • chất bán dẫn

    半導体(はんどうたい)

  • chế tạo

    製造(せいぞう)

  • quần áo trống bụi

    防塵服(ぼうじんふく)

  • công nhân

    作業員(さぎょういん)

  • ánh sáng chói (hàn xì)

    輝き(かがやき)

  • đá quý

    宝石(ほうせき)

  • quá trình

    過程(かてい)

  • axit sunfuaric

    硫酸(りゅうさん)

  • chất hóa học

    化学物質(かがくぶっしつ)

  • ngườời tắm biển

    海水浴客(かいすいよくきゃく)

  • lưới kéo

    地引網(じびきあみ)

  • đổ vào

    注ぎ込む(つぎこむ)

  • bến cảng

    岸壁(がんぺき)

  • bầu trời mùa đông

    冬空(ふゆぞら)

  • câu cá đêm

    夜釣り(よづり)

  • đổc tính

    毒性(どくせい)

  • chất có hại

    劇物(げきぶつ)

  • thiết bị̣

    装置(そうち)

  • tính triệt để,toàn diện

    徹底的(てっていてき)

  • hủy

    取り除く(とりのぞく)

  • người câu cá

    太公望(たいこうぼう)

  • phóng thích,thoát ra

    放出(ほうしゅつ)

  • ô nhiễm

    汚濁(おだく)

  • đề phòng

    防止(ぼうし)

  • tíêu chuẩn,quy chuẩn

    基準(きじゅん)

  • mạnh mẽ,nhiều,lớn

    大幅(おおはば)

  • be less than

    下回る(したまわる)

  • nhiệt tình

    意気込む(いきごむ)

  • chủ nhiệm

    主任(しゅにん)

  • tự hào

    誇る(ほこる)

  • kết thúc,hết thời hạn

    満ちる(みちる)

  • tạ̀p chất,chất bẩn

    不純物(ふじゅんぶつ)

  • tiêu diệt

    除法(じょほう)

  • trích ra,rút ra,chiết xuất

    抽出(ちゅうしゅつ)

  • hydro florua

    フッ化水素(フッ化すいそ)

  • được hòa trộn

    混ざる(まざる)

  • thu hồi

    回収(かいしゅう)

  • axit cacbonic

    炭酸(たんさん)

  • đối xứng

    生成(せいせい)

  • xử lý

    処理(しょり)

  • bùn

    汚泥(おでい)

  • sự̣ chuyên chở

    運送(うんそう)

  • huyên náo

    にぎわう