Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP-dokkai 10

JP-dokkai 10

Last update 

lananh

Items (44)

  • chim di cư

    渡り鳥(わたりどり)

  • nơi đến

    目的地(もくてきち)

  • biển cả

    大海(おおうみ)

  • sự băng qua

    横断(おうだん)

  • nét,điểm

    習性(しゅうせい)

  • giảng dạy,giáo dục

    教授(きょうじゅ)

  • mùa

    季節(きせつ)

  • việc cả đi cả về

    往復(おうふく)

  • sự di chuyển

    移動(いどう)

  • k rõ,mơ hồ

    不定期(ふていき)

  • giữa năm

    年中(ねんじゅう)

  • cá thể

    個体(こたい)

  • sinh sôi

    繁殖(はんしょく)

  • bay đi

    飛び去る(とびさる)

  • qua mùa đông

    越冬する(えっとうする)

  • vượt qua,đi qua

    通過(つうか)

  • Bắc-Nam

    南北(なんぼく)

  • cá̉ đất nước

    東西(とうざい)

  • TBD

    太平洋(たいへいよう)

  • Vùng Bắc Cực

    北極圏(ほっきょくけん)

  • la bàn

    羅針盤(らしんばん)

  • đích đến,nơi đến

    行先(いきさき)

  • đồng hồ cơ thể

    体内時計(Tainaitokei)

  • chòm sao

    星座(せいざ)

  • vị trí

    位置(いち)

  • phương vị

    方位(ほうい)

  • điều chỉnh,sửa lại

    補正(ほせい)

  • phương hướng

    方角(ほうがく)

  • từ tính trái đất

    地磁気(ちじき)

  • hướng gió

    風向き(かざむき)

  • tổng hợp,bao hàm toàn diện

    総合的(そうごうてき)

  • tổ chim

    巣(す)

  • sự sinh tồn

    生存(せいぞん)

  • côn trùng

    昆虫(こんちゅう)

  • lại 1 lần nữa

    再び(ふたたび)

  • mãnh liệt

    激しい(はげしい)

  • xuất hiện

    出現(しゅつげん)

  • quần đảo

    諸島(しょとう)

  • mối bất hòa

    競合(きょうごう)

  • đương đầu với

    冒す(おかす)

  • lớp mỡ dưới da

    皮下脂肪(ひかしぼう)

  • tích trữ

    蓄える(たくわえる)

  • bổ sung,cho thêm

    補給(ほきゅう)

  • hướớng bắc

    北方(ほっぽう)