Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN - JP Dong Du1

VN - JP Dong Du1

Last update 

rinkapham

Items (39)

  • cha mẹ, phụ huynh

    親(おや)

  • cấp dưới

    部下(ぶか)

  • học trò, học sinh

    生徒(せいと)

  • chung quanh

    周り(まわり)

  • con trai

    息子(むすこ)

  • con gái

    娘 (むすめ)

  • nhật ký

    日記 (にっき)

  • thư ký

    秘書 (ひしょ)

  • công ty chi nhánh

    支社 (ししゃ)

  • việc học sâu về chuyên môn

    専攻(せんこう)

  • nói đùa nói giỡn

    冗談 (じょうだん)

  • học thêm

    塾 (じゅく)

  • đồ chơi

    おもちゃ

  • khoảng, lúc, thời

    頃 (ころ)

  • bàn ủi

    アイロン (いろん)

  • kế hoạch, đề án, dự án

    プロジクト

  • bom ngầm

    地雷 (じらい)

  • người già

    お年寄り (おとしより)

  • uốn tóc

    パーマ perm

  • bông tai

    ピアス(pierced earrings)

  • son môi

    口紅 (くちべに)

  • trang sức

    アクセリー (accessory)

  • lui tới thường xuyên

    通う (かよう)

  • nói chuyện, buôn chuyện

    しゃべる

  • chọn

    選ぶ (えらぶ)

  • giận

    怒る (おこる)

  • giật mình

    驚く (おどろく)

  • làm buồn lòng

    悲しむ (かなしむ)

  • quen (bạn trai, gái)

    つきめう

  • mang đến

    届ける (とどける)

  • nhuộm

    染める (そめる)

  • chăm sóc

    世話 (せわ)

  • an tâm

    安心 (あんしん)

  • điều tra

    調査 (ちょうさ)

  • về sớm

    早退 (そうたい)

  • đi du lịch 1 mình

    一人旅 (ひとりたび)

  • bất chợt

    急に (きゅうに)

  • khá là

    ずいぶん

  • khá là

    かなり