Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Kanji soumatome n3.1-gop y kien-hai29187@gmail.com

Kanji soumatome n3.1-gop y kien-hai29187@gmail.com

Last update 

kanji n3

Items (88)

  • 駐 ちゅう

    TRÚ

  • 駐車 ちゅうしゃ

    TRÚ XA Đỗ xe

  • 駐車場 ちゅうしゃじょう

    TRÚ XA TRƯỜNG bãi đỗ xe

  • 無 む/ない

  • 無休 むきゅう

    VÔ HƯU Làm việc không có ngày nghỉ

  • 無料 むりょう

    VÔ LIỆU Không mất tiền phí

  • 無理(な) むり

    VÔ LÝ Vô lý, quá sức

  • 無い ない

    VÔ Không có

  • 満 まん

    MÃN

  • 満車 まんしゃ

    MÃN XA Đầy xe

  • 満員 まんいん

    MÃN VIÊN Đầy người

  • 不満(な) ふまん

    BẤT MÃN Bất mãn

  • 向 "こう/む・こう/む・かう/む・き"

    HƯỚNG

  • 方向 ほうこう

    PHƯƠNG HƯỚNG Phương hướng

  • 向こう むこう

    HƯỚNG Phía bên kia

  • 向かう むかう

    HƯỚNG Hướng về

  • ○○向き むき

    HƯỚNG Phù hợp, dành cho + N (danh từ)

  • 禁 きん

    CẤM

  • 禁止 きんし

    CẤM CHỈ Cấm

  • 関 かん

    QUAN

  • 関心 かんしん

    QUAN TÂM Quan tâm

  • 関する かんする

    QUAN Có liên quan

  • 係 けい/かかり

    HỆ

  • 関係 かんけい

    QUAN HỆ Quan hệ

  • 係 かかり

    HỆ Người chịu trách nhiệm

  • 断 だん/ことわ・る

    ĐOẠN

  • 無断 むだん

    VÔ ĐOẠN Tự ý, không có sự cho phép

  • 断水 だんすい

    ĐOẠN THỦY Cắt nguồn nước

  • 断る ことわる

    ĐOẠN Từ chối

  • 横 おう / よこ

    HOÀNH

  • 横断 おうだん

    HOÀNH ĐOẠN Qua đường, băng qua

  • 横断歩道 おうだんほどう

    HOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO Đường dành cho người đi bộ

  • 横 よこ

    HOÀNH Ngang, bề ngang

  • 押 おす/おさえる

    ÁP

  • 押す おす

    ÁP Ấn (nút)

  • 押さえる おさえる

    ÁP Ấn và giữ xuống

  • 押し入れ おしいれ

    ÁP NHẬP Tủ âm

  • 式 しき

    THỨC

  • 入学式 にゅうがくしき

    NHẬP HỌC THỨC Lễ nhập học

  • 数式 すうしき

    SỐ THỨC Dãy số, công thức số

  • 信 しん

    TÍN/ TIN

  • 送信 そうしん

    TỐNG TIN Đưa tin

  • 信じる しんじる

    TÍN Tin tưởng

  • 自信 じしん

    TỰ TIN Tự tin

  • 信用 しんよう

    TÍN DỤNG Sự tín nhiệm

  • 号 ごう

    HIỆU

  • 信号 しんごう

    TÍN HIỆU Tín hiệu

  • ~号車 ごうしゃ

    HIỆU XA Xe số....

  • 確 "かく.たしか/たしかめる"

    XÁC

  • 正確 せいかく

    CHÍNH XÁC Chính xác

  • 確かめる たしかめる

    XÁC Xác nhận

  • 確か(な) たしか

    XÁC Chắc là, quả thật là

  • 認 "にん/みとめる"

    NHẬN

  • 確認 かくにん

    XÁC NHẬN Xác nhận

  • 認める みとめる

    NHẬN Chấp nhận, thừa nhận

  • 飛 ひ/とぶ

    PHI

  • 飛行場 ひこうじょう

    PHI HÀNH TRƯỜNG Sân bay

  • 飛ぶ とぶ

    PHI Bay

  • 非 ひ

    PHI

  • 非常 ひじょう

    PHI THƯỜNG khẩn cấp

  • 非常に ひじょうに

    PHI THƯỜNG rất, đặc biệt...

  • 非常口 ひじょうぐち

    PHI THƯỜNG KHẨU Lối thoát hiểm

  • 常 じょう

    THƯỜNG

  • 日常(の) にちじょう

    NHẬT THƯỜNG Thường ngày

  • 正常(な) せいじょう

    CHÍNH THƯỜNG Bình thường, formal.

  • 階 かい

    GIAI

  • ~階 かい

    GIAI Tầng (mấy)

  • 段 だん

    ĐOẠN

  • 階段 かいだん

    GIAI ĐOẠN Cầu thang

  • 箱 はこ

    TƯƠNG Hộp

  • ごみ箱 ごみばこ

    TƯƠNG Thùng rác

  • 危 き/あぶない

    NGUY

  • 危ない あぶない

    NGUY Nguy hiểm

  • 険 けん

    HIỂM

  • 危険 きけん

    NGUY HIỂM Nguy hiểm

  • 捨てる すてる

    XẢ Vứt, bỏ (rác

  • 線 せん

    TUYẾN tuyến

  • ~番線 ばんせん

    PHIÊN TUYẾN Tuyến số ...

  • 面 めん

    DIỆN

  • 全面 ぜんめん

    TOÀN DIỆN Toàn bộ, tất cả

  • 画面 がめん

    HỌA DIỆN màn hình

  • ○○方面 ほうめん

    PHƯƠNG DIỆN Phương diện, phía, bề miền

  • 普 ふ

    PHỔ

  • 普通(の) ふつう

    PHỔ THÔNG Phổ thông, thông thường

  • 各 かく

    CÁC

  • 各駅 かくえき

    CÁC DỊCH Mỗi ga, các ga

  • 各国 かっこく

    CÁC QUỐC Các nước

  • 各自 かくじ

    CÁC TỰ Mỗi cá nhân, mỗi cái riêng rẽ