Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N3 Goi 2

Mimi kara N3 Goi 2

Last update 

daunq

Items (74)

  • 読書

    どくしょ [đọc thư] việc đọc sách

  • 演奏

    えんそう [diễn tấu] sự trình diễn

  • 芸術

    げいじゅつ [nghệ thuật] nghệ thuật

  • 検査

    けんさ [kiểm tra] kiểm tra

  • 血液

    けつえき [huyết dịch] máu

  • 治療

    ちりょう [trị liệu]điều trị ,trị liệu

  • 症状

    しょうじょう [chứng trạng]triệu chứng bệnh , tình trạng bệnh

  • 予防

    よぼう [dự phòng]sự đề phòng ,dự phòng

  • 栄養

    えいよう [vinh dưỡng]dinh dưỡng

  • 手術

    しゅじゅつ [thủ thuật]thủ thuật , phẫu thuật

  • 死亡

    しぼう [tử vong]chết ,d ie

  • いのち [lệnh]mệnh lệnh

  • 一生

    いっしょうcả cuộc đời ,

  • 誤解

    ごかい [ngộ giải]sự hiểu lầm

  • 後悔

    こうかい [hậu hối]sự ăn ăn , hối hận

  • わけ [dịch]lý do , nguyên nhân

  • 態度

    たいど [thái độ]kiểu dáng , thái độ

  • くせ [phích]thói hư , tật xấu

  • 礼儀

    れいぎ [lễ nghi]lễ nghi ,lễ tiết , phép tắc

  • 文句

    もんく [văn cú]sự kêu ca ,,phàn nàn

  • 表情

    ひょうじょう [biểu tình]biểu lộ tình cảm , diện mạo , vẻ bề ngoài

  • 表面

    ひょうめん [biểu diện]bề mặt , bề ngoài

  • 禁止

    きんし [cấm chỉ]cấm đoán , nghiêm cấm

  • 完成

    かんせい [hoàn thành]課第

  • 例外

    れいがい [lệ ngoại]ngoại lệ

  • 基本

    きほん [cơ bổn/bản]cơ bản

  • 記録

    記録 [ký lục]sự ghi chép , ghi lại

  • 状態

    じょうたい [trạng thái]trạng thái

  • 出来事

    できごと [xuất lai sự]sự kiện

  • 場面

    ばめん [trường diện]cảnh(trong vở kịch), tình trạng

  • 機会

    きかい [cơ hội]

  • 距離

    きょり [cự li ]cự li ,khoảng cách

  • 提案

    ていあん [đề án]sự đề xuất , đưa ra

  • やり取り

    giao dịch, trao đổi , tranh luận

  • 知識

    ちしき tri thức

  • 実力

    じつりょく thực lực

  • 手段

    しゅだんthủ đoạn

  • 代表

    だいひょう đại biểu , cán sự , thay mặt

  • 影響

    えいきょうảnh hưởng

  • 効果

    きょうかhiệu quả

  • 印象

    いんしょうấn tượng

  • しるしdấu ấn , dấu hiệu , chứng cớ

  • 合図

    あいず [hợp đồ ]dấu hiệu , hiệu lệnh

  • 共通

    きょうつう [cộng thông]cộng đồng , thông thường , phổ thông

  • 強調

    きょうちょう [cường điệu]nhấn giọng , cường điệu

  • 省略

    しょうりゃく [tỉnh lược ]sự lược bỏ

  • 挑戦

    ちょうせん [thiêu /khiêu chiến]sự thách thức ,khiêu chiến

  • やる気

    động lực

  • 勇気

    ゆうきdũng khí

  • 資格

    しかく [tư cách]địa vị , thân phận , bằng cấp

  • 申請

    しんせい [thân thỉnh/tính]sự yêu cầu , thỉnh cầu

  • 本人

    [bản nhân] anh ta , cô ta , người đó

  • 契約

    けいやく khế ước , hợp đồn

  • 証明

    しょうめい [chứng minh]

  • 変更

    へんこう [biến canh]sự biến đổi , thay đỏi

  • 保存

    ほぞん [bảo tồn]sự bảo tồn

  • 環境

    かんきょう [hoàn cảnh]hoàn cảnh , môi trường

  • 資源

    しげん [tư nguyên]tài nguyên

  • 不足

    ふそく [bất túc]không đầy đủ , thiếu thốn

  • 平均

    へいきん [bình quân]

  • 割合

    わりあい [cát hợp]tỉ lệ

  • 商売

    しょうばい [thương mại]bán buôn , thương mại

  • 商品

    しょうひん [thương phẩm]

  • しつ [chất]chất lượng , phẩm chất

  • かた [hình]khuôn , kiểu mẫu , nhóm hình

  • 生産

    せいさんsinh sản

  • 消費

    しょうひ [tiêu phí]tiêu dùng , tiêu thụ

  • 倒産

    とうさん [đảo sản]phá sản , không trả được nợ

  • 携帯

    điện thoại di động

  • 現代

    げんだいhiện đại , ngày nay

  • 世紀

    thế kỉ

  • 都市

    とし [đô thị]

  • 地方

    ちほう [địa phương ]

  • 平和

    へいわ [bình hòa ]hòa bình