Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tính cách

tính cách

Last update 

hiền dịu thân thiện, tốt bụng thân thiện, thân mến hòa nhã ôn hòa ấm áp trầm tính, ít nói giản dị, mộc mạc thanh lịch, tao nhã, duyên dáng tinh tế gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ yêu động vật ngoan , vâng lời, dễ bảo khoan dung vô tư lự , thảnh thơi không câu nệ hiền lành thảnh thơi,tự nhiên, không gò bó thẳng thắn, bộc trực không lật mặt trung thực nghiêm túc thuần khiết, thanh khiết, trong trắng quy củ cẩn thận, thận trọng quan tâm sâu sắc chu đáo mạnh mẽ tràn đầy năng lượng hoạt bát đầy sức sống, đầy nghị lực mạnh khỏe lanh lợi,nhann nhẹn tinh thần tranh đua

Items (50)

  • Tươi tắn

    明るい

  • sôi nổi, hoạt bát, năng nổ

    快活な - かいかつ

  • chẳng bao giờ tắt nụ cười

    笑顔を絶やさない - たやさない

  • khỏe mạnh, nhiều sức sống

    陽気 - ようき

  • lạc quan

    楽天的 な

  • hóm hỉnh, dí dỏm

    軽妙 な - けいみょう

  • nồng ấm

    温かい

  • hài hước

    ユーモアがある

  • trẻ con

    ちゃめっけのある

  • hiền dịu

    やさしい

  • thân thiện, tốt bụng

    親切

  • thân thiện, thân mến

    親しみがある

  • hòa nhã

    なごやかな

  • ôn hòa

    温和 - おんわ

  • ấm áp

    温厚 - おんこ

  • trầm tính, ít nói

    静か な

  • giản dị, mộc mạc

    質素 な - しっそ

  • thanh lịch, tao nhã, duyên dáng

    上品 な - じょうひん

  • tinh tế

    洗練 する - せんれん

  • gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ

    清楚 な - せいそ

  • yêu động vật

    動物好き

  • ngoan , vâng lời, dễ bảo

    素直 な - すなお

  • khoan dung

    おおらか な

  • vô tư lự , thảnh thơi

    屈託のない - くったく

  • không câu nệ

    こだわらない

  • hiền lành

    柔和な - じゅうわ

  • thảnh thơi,tự nhiên, không gò bó

    のびのびした

  • thẳng thắn, bộc trực

    率直 な - そっちょく

  • không lật mặt

    裏がない - うらがない

  • trung thực

    正直

  • nghiêm túc

    まじめ な

  • thuần khiết, thanh khiết, trong trắng

    純粋 な - じゅんすい

  • quy củ

    きちょうめん

  • cẩn thận, thận trọng

    注意深い

  • quan tâm sâu sắc

    用心深い

  • chu đáo

    用意周到な - よういしゅうとう

  • mạnh mẽ

    芯が強い

  • tràn đầy năng lượng

    エネルギッシュ な

  • hoạt bát

    活発

  • đầy sức sống, đầy nghị lực

    バイタリティーがある

  • mạnh khỏe

    元気がある

  • lanh lợi,nhann nhẹn

    機敏 な - きびん

  • tinh thần tranh đua

    勝ち気 な

  • Trầm tính

    沈着冷静

  • Suy nghĩ, cân nhắc thận trọng

    思慮深い

  • Dè dặt, khách sáo

    遠慮深い

  • biết hệ thống, khu xử trong mọi việc ( việc nào ra việc ấy)

    分別ある

  • Có khả năng phán đoán

    判断力がある

  • Khả năng bao quát toàn diện

    大局観がある

  • Tính chắc chắn

    しっかりしている