Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 1

Mimi kara N2 goi 1

Last update 

daunq

Items (50)

  • 著す

    あらわす _ Viết; xuất bản _ TRƯỚC, TRỨ

  • 荒れる

    あれる _ Bão; (biển) động; hoang vu _ HOANG

  • 合わせる

    あわせる _ Cùng nhau; ghép lại _ HỢP

  • 慌てる

    あわてる _ Hoảng hốt; hoảng loạn _ HỎANG

  • 言い出す

    いいだす _ Nói; nói ra; bắt đầu nói chuyện _ NGÔN XUẤT

  • 言い付ける

    いいつける _ Chỉ ra; ra lệnh; nhắn tin _ NGÔN PHÓ

  • 怒る

    いかる _ Tức giận _ NỘ

  • 悪戯

    いたずら _ Nghịch ngợm; quậy phá _ ÁC HÍ

  • 至る

    いたる _ Đến _ CHÍ

  • 抱く

    いだく _ Ôm; ôm ấp _ BÃO

  • 威張る

    いばる _ Kiêu ngạo; vênh váo; tự mãn _ UY TRƯƠNG

  • 嫌がる

    いやがる _ Ghét; không thích _ HIỀM

  • 伺う

    うかがう _ Thăm _ TỨ

  • 浮かべる

    うかべる _ Thả trôi; mường tượng _ PHÙ

  • 受け持つ

    うけもつ _ Đảm nhiệm; phụ trách _ THỤ TRÌ

  • 動かす

    うごかす _ Di chuyển; thay đổi _ ĐỘNG

  • 失う

    うしなう _ Mất; đánh mất _ THẤT

  • 薄める

    うすめる _ Pha loãng; làm nhạt đi _ BẠC

  • 埋める

    うずめる _ Chôn _ MAI

  • 疑う

    うたがう _ Nghi ngờ _ NGHI

  • 打ち合わせる

    うちあわせる _ Sắp xếp (buổi họp); sắp xếp họp mặt... _ ĐẢ HỢP

  • 打ち消す

    うちけす _ Bác bỏ; không nhận; cự tuyệt _ ĐẢ TIÊU

  • 訴える

    うったえる _ Kiện; thưa kiện; kiện tụng _ TỐ

  • 撃つ

    うつ _ Bắn _ KÍCH

  • 映す

    うつす _ Copy; phản ánh _ ÁNH

  • 頷く

    うなずく _ Gật đầu

  • 唸る

    うなる _ Than vãn; kêu van; kêu la

  • 奪う

    うばう _ Cướp đoạt; giật lấy _ ĐỌAT

  • 敬う

    うやまう _ Thể hiện sự tôn trọng _ KÍNH

  • 裏返す

    うらがえす _ Mặt trái; đảo ngược; nghịch đảo _ LÝ PHẢN

  • 裏切る

    うらぎる _ Phản bội _ LÝ THIẾT

  • 占う

    うらなう _ Dự báo; dự đoán; bói toán _ CHIẾM, CHIÊM

  • 恨む

    うらむ _ Hận; thù hận _ HẬN

  • 羨む

    うらやむ _ Ghen tuông; ghen tỵ

  • 売り切れる

    うりきれる _ Bán hết _ MẠI THIẾT

  • 追い掛ける

    おいかける _ Đuổi theo _ TRUY QUÁI, QUẢI

  • 追い越す

    おいこす _ Vượt qua _ TRUY VIỆT

  • 応じる

    おうじる _ Ứng với _ ỨNG

  • 終える

    おえる _ Kết thúc _ CHUNG

  • 覆う

    おおう _ Che; phủ _ PHÚC

  • 補う

    おぎなう _ Bổ sung; đền bù; bù đắp; bồi thường _ BỔ

  • 贈る

    おくる _ Gửi (quà tặng) _ TẶNG

  • 怠る

    おこたる _ Bỏ bê; biếng nhác; lười biếng _ ĐÃI

  • 押さえる

    おさえる _ Nắm được; bắt giữ _ ÁP

  • 収める

    おさめる _ Thu được; giao nộp _ THU

  • 納める

    おさめる _ Thu; tiếp thu; cất; tàng trữ _ NẠP

  • 治める

    おさめる _ Thống trị; điều khiển; quản lý _ TRỊ

  • 教わる

    おそわる _ Được giảng dạy _ GIÁO

  • 落ち着く

    おちつく _ Bình tĩnh; trấn tĩnh; kiềm chế _ LẠC TRƯỚC

  • 落ちる

    おちる _ Không; rơi xuống; thả _ LẠC