Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 3

Mimi kara N2 goi 3

Last update 

daunq

Items (50)

  • 砕ける

    くだける _ Bị vỡ _ TÓAI

  • くっ付く

    くっつく _ Dính chặt; bám vào; quấn quít _ PHÓ

  • くっ付ける

    くっつける _ Làm cho dính chặt vào; dán vào; _ PHÓ

  • 組み立てる

    くみたてる _ Ghép; xây dựng; lắp ráp; lắp ghép _ TỔ LẬP

  • 狂う

    くるう _ Điên; khùng; phát cuồng _ CUỒNG

  • 暮れる

    くれる _ Lặn (mặt trời); hết(năm; tháng) _ MỘ

  • 加える

    くわえる _ Thêm vào _ GIA

  • 削る

    けずる _ Chuốt; gọt giũa _ TƯỚC

  • 蹴る

    ける _ Đá; sút

  • 越える

    こえる _ Vượt qua; vượt lên _ VIỆT

  • 超える

    こえる _ Bứt; vượt lên _ SIÊU

  • 焦がす

    こがす _ Làm cháy; thiêu đốt _ TIÊU

  • 心得る

    こころえる _ Tinh tường; am hiểu _ TĂM ĐẮC

  • 凍える

    こごえる _ Đóng băng; cứng lại _ ĐỐNG

  • 腰掛ける

    こしかける _ Ngồi _ YÊU QUÁI, QUẢI

  • 越す

    こす _ Vượt qua _ VIỆT

  • 異なる

    ことなる _ Khác với _ DỊ

  • 零す

    こぼす _ Làm tràn; làm đổ _ LINH

  • 零れる

    こぼれる _ Bị tràn; trào _ LINH

  • 転がす

    ころがす _ Lăn; làm cho đổ nhào _ CHUYỂN

  • 転がる

    ころがる _ Lăn lóc _ CHUYỂN

  • 壊す

    こわす _ Đánh vỡ; làm hư _ HOẠI

  • 壊れる

    こわれる _ Đổ vỡ _ HOẠI

  • 逆上る

    さかのぼる _ Lội ngược _ NGHỊCH THƯỢNG

  • 叫ぶ

    さけぶ _ Hô hào; hét; la hò _ KHIẾU

  • 避ける

    さける _ Tránh né; né; lảng tránh; trốn tránh _ TỴ

  • 支える

    ささえる _ Giúp đỡ; hỗ trợ; ủng hộ _ CHI

  • 囁く

    ささやく _ Thì thầm; xào xạc

  • 刺さる

    ささる _ Mắc; hóc (xương...) _ THÍCH

  • 差し引く

    さしひく _ Trừ; khấu trừ _ SAI DẪN

  • 刺す

    さす _ Đâm; châm; chích _ THÍCH

  • 指す

    さす _ Chỉ; chực chỉ (phương hướng); nhắm tới _ CHỈ(SÁP, THÁP)

  • 誘う

    さそう _ Mời; rủ rê; dụ dỗ _ DỤ

  • 錆びる

    さびる _ Gỉ sét; mai một

  • 冷ます

    さます _ Làm lạnh; làm nguội _ LÃNH

  • 覚ます

    さます _ Đánh thức dậy; làm cho tỉnh lại; tỉnh lại _ GIÁC

  • 妨げる

    さまたげる _ Gây trở ngại _ PHÒNG, PHƯƠNG

  • 敷く

    しく _ Trải; lát; đệm _ PHU

  • 静まる

    しずまる _ Lắng xuống; dịu đi _ TĨNH

  • 沈む

    しずむ _ Chìm; buồn bã _ TRẦM

  • 従う

    したがう _ Theo; phục tùng theo _ TÔNG, TÙNG

  • 支払う

    しはらう _ Chi trả; trả tiền; trả phí _ CHI PHẤT

  • 縛る

    しばる _ Buộc; trói; băng bó _ BUỘC

  • 痺れる

    しびれる _ Tê; tê liệt; tê liệt; tê cứng

  • 仕舞う

    しまう _ Hết; hoàn thành _ SĨ VŨ

  • 締め切る

    しめきる _ Hạn chót; kỳ hạn; đóng; chấm dứt; ngừng _ ĐẾ THIẾT

  • 占める

    しめる _ Chiếm; bao gồm _ CHIẾM, CHIÊM

  • 湿る

    しめる _ Ẩm ướt _ THẤP

  • 締める

    しめる _ Khóa; thắt nút; buộc; vặn chặt _ ĐẾ

  • 喋る

    しゃべる _ Tán gẫu; nói chuyện