Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 4

Mimi kara N2 goi 4

Last update 

daunq

Items (50)

  • 生じる

    しょうじる _ Phát sinh; sinh ra _ SINH

  • 知らせる

    しらせる _ Báo tin; thông báo _ TRI, TRÍ

  • 透き通る

    すきとおる _ Trong suốt; trong vắt (đồ vật; giọng nói...) _ THẤU THÔNG

  • 優れる

    すぐれる _ Ưu việt; xuất sắc _ ƯU

  • 進む

    すすむ _ Tiến lên; tiến triển; phát triển _ TẤN, TIẾN

  • 進める

    すすめる _ Thúc đẩy; xúc tiến _ TẤN, TIẾN

  • 勧める

    すすめる _ Khuyên; gợi ý; mời _ KHUYẾN

  • 涼む

    すずむ _ Làm mát; làm nguội _ LƯƠNG

  • 済ませる

    すませる _ Kết thúc _ TẾ

  • すれ違う

    すれちがう _ Không hiểu nhau; lạc đề; bất đồng quan điểm _ VI(VĨ)

  • 接する

    せっする _ Liên kết; kết nối _ TIẾP

  • 迫る

    せまる _ Cưỡng bức; thúc giục _ BÁCH

  • 責める

    せめる _ Kết tội; đổ lỗi; lên án; trách mắng _ TRÁCH

  • 備える

    そなえる _ Chuẩn bị; sẵn có _ BỊ

  • 揃う

    そろう _ Tập trung đầy đủ; tập hợp; sẵn sàng

  • 揃える

    そろえる _ Sắp xếp; cải biên; chỉnh đốn

  • 存じる

    ぞんじる _ Biết; biết đến _ TỒN

  • 属する

    ぞくする _ Thuộc vào loại; trực thuộc _ THUỘC

  • 対する

    たいする _ Đối lại; ngược lại _ ĐỐI

  • 倒す

    たおす _ Lật đổ; đánh đổ _ ĐẢO

  • 倒れる

    たおれる _ Lăn ra bất tỉnh; đổ nhào _ ĐẢO

  • 高める

    たかめる _ Nâng cao; cất nhắc; đứng lên _ CAO

  • 耕す

    たがやす _ Cày; cấy _ CANH

  • 蓄える

    たくわえる _ Tích trữ; tích lũy _ SÚC

  • 確かめる

    たしかめる _ Xác nhận; làm cho rõ ràng _ XÁC

  • 助かる

    たすかる _ Được giúp; được cứu _ TRỢ

  • 助ける

    たすける _ Cứu; chi viện; ứng cứu _ TRỢ

  • 戦う

    たたかう _ Chiến đấu; đánh nhau _ CHIẾN

  • 叩く

    たたく _ Vỗ; đánh; đập; tát

  • 畳む

    たたむ _ Gấp; xếp _ ĐIỆP

  • 立ち上がる

    たちあがる _ Đứng dậy _ LẬP THƯỢNG

  • 立ち止まる

    たちどまる _ Đứng lại; dừng lại _ LẬP CHỈ

  • 発つ

    たつ _ Rời khỏi; khởi hành _ PHÁT

  • 経つ

    たつ _ Trải qua; trôi qua _ KINH

  • 例える

    たとえる _ Đưa ra ví dụ _ LỆ

  • 溜まる

    たまる _ Đọng lại; dồn lại

  • 試す

    ためす _ Thử nghiệm _ THÍ

  • 足りる

    たりる _ Đủ _ TÚC

  • 黙る

    だまる _ Im lặng _ MẶC

  • 近寄る

    ちかよる _ Tiếp cận _ CÂ?N KÝ

  • 縮む

    ちぢむ _ Co lại; rút ngắn _ SÚC

  • 縮める

    ちぢめる _ Thu gọn; nén lại _ SÚC

  • 縮れる

    ちぢれる _ Nhăn nhúm; co rút; co lại _ SÚC

  • 散らかす

    ちらかす _ Làm vương vãi; vứt lung tung _ TẢN, TÁN

  • 散らかる

    ちらかる _ Lung tung; vương vãi; không gọn gàng _ TẢN, TÁN

  • 通じる

    つうじる _ Hiểu rõ; tinh thông; dẫn đến _ THÔNG

  • 捕まえる

    つかまえる _ Nắm; bắt giữ _ BỘ

  • 捕まる

    つかまる _ Bị bắt _ BỘ

  • 掴む

    つかむ _ Nắm bắt

  • 付き合う

    つきあう _ Kết hợp; giao tiếp; liên kết; "cặp bồ" _ PHÓ HỢP