Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3スピードマスター ・ 語彙

N3スピードマスター ・ 語彙

Last update 

chauhoang, vietnamese, japanese, N3スピードマスター 語彙, N3 goi

Items (98)

  • hiện tại

    現在 genzai

  • quá khứ

    過去 kako

  • tương lai (VỊ LAI)

    未来 mirai

  • sáng sớm (TẢO TRIỀU)

    早朝 souchou

  • ban ngày (TRÚ GIAN)

    昼間 hiruma

  • trong ngày (NHẬT TRUNG)

    日中 nicchuu

  • trong đêm (DẠ TRUNG)

    夜中 yonaka

  • giữa đêm (CHÂN DẠ TRUNG)

    真夜中 mayonaka

  • ngày thường (BÌNH NHẬT)

    平日 heijitsu

  • ngày nghỉ (HƯU NHẬT)

    休日 kyuujitsu

  • ngày lễ (CHÚC NHẬT)

    祝日 shukujitsu

  • cuối tuần (CHU MẠT)

    週末 shuumatsu

  • cuối năm đầu năm (NIÊN MẠT NIÊN THUỶ)

    年末年始 nenmatsunenshi

  • thượng tuần

    上旬 joujun

  • hạ tuần

    下旬 gejun

  • trung tuần

    中旬 chuujun

  • ngày nghỉ dài (LIÊN HƯU)

    連休 renkyuu

  • lễ obon (BỒN HƯU)

    お盆休み obonyasumi

  • đầu tuần (CHU MINH)

    週明け shuuake

  • cả năm không nghỉ (NIÊN TRUNG VÔ HƯU)

    年中無休 nenchuumukyuu

  • tuần lễ vàng

    ゴルデンウィーク

  • cắn

    噛む kamu

  • cắn/gặm

    かじる

  • nếm (VỊ)

    味わう ajiwau

  • liếm

    なめる

  • thái (rau) (KHẮC)

    刻む kizamu

  • bóc vỏ (BÌ)

    皮をむく kawawomuku

  • nướng (THIÊU)

    焼く yaku

  • xào/rán

    炒める itameru

  • hấp (CHƯNG)

    蒸す musu

  • nấu (CHỬ)

    煮る niru

  • chiên bằng dầu (DU DƯƠNG)

    油で揚げる aburadeageru

  • làm nóng (chảo) (NHIỆT)

    熱する nessuru

  • rót (nước) (CHÚ)

    注ぐ sosogu

  • nấu (cơm) (XUY)

    炊く taku

  • làm nóng, làm ấm (ÔN)

    (~を)温める itatameru

  • lạnh đi (LÃNH)

    (~が)冷える hieru

  • làm lạnh (LÃNH)

    (~を)冷やす・(~が)冷める hiyasu

  • say rượu (TUÝ PHẤT)

    酔っ払う yopparau

  • đói bụng (PHỤC KHÔNG)

    お腹が空く onakagasuku

  • khát nước (KHÁT)

    のどが渇く nodogakawaku

  • thèm ăn (THỰC DỤC)

    食欲がある shokuyokugaaru

  • tự nấu (TỰ XUY)

    自炊する jitakusuru

  • suất ăn (ĐỊNH THỰC)

    定食 teishoku

  • đồ đông lạnh (LÃNH ĐÔNG THỰC PHẨM)

    冷凍食品 reitoushokuhin

  • đồ hộp (PHỮU CẬT)

    缶詰 kandume

  • bữa ăn nhẹ/đồ ăn vặt

    おやつ

  • thêm (bát nữa/cốc nữa)

    おかわり

  • thức ăn kèm (với cơm)

    おかず

  • thức ăn chế biến/đồ nhắm

    そうざい

  • khoai tây

    ジャガイモ

  • hành

    タマネギ

  • cà rốt/nhân sâm

    ニンジン

  • ớt xanh

    ピーマン

  • bắp cải

    キャベツ

  • rau diếp/xà-lách

    レタス

  • tỏi

    ニンニク

  • gừng

    ショウガ

  • giò/thịt dăm bông

    ハム

  • xúc xích

    ソーセージ

  • pho mát

    チーズ

  • kem

    アイスクリーム

  • hạt tiêu

    こしょう

  • nước xốt mayone

    マヨネーズ

  • sốt cà chua

    ケチャップ

  • ngọt (CAM)

    甘い amai

  • cay (TÂN)

    辛い karai

  • mặn (DIÊM TÂN)

    塩辛い shiokarai

  • đắng (KHỔ)

    苦い nigai

  • chua (TOAN)

    酸っぱい suppai

  • vị đậm (VỊ NỒNG)

    味が濃い ajigakoi

  • vị nhạt (VỊ BẠC)

    味が薄い ajigausui

  • muối (DIÊM)

    塩 shio

  • đường (SA ĐƯỜNG)

    砂糖 satou

  • giấm (TẠC)

    酢 su

  • tươi (cá) (TÂN TIÊN)

    新鮮 shinsen

  • thiu/thối (HỦ)

    腐る kusaru

  • bị cháy (TIÊU)

    焦げる kogeru

  • làm cháy (TIÊU)

    焦がす kogasu

  • cứng (NGẠNH)

    硬い katai

  • mềm (NHU)

    柔らかい yawarakai

  • ra ngoài ăn (NGOẠI THỰC)

    外食する

  • đã thanh toán tiền (HỘI KẾ TẾ)

    会計が済む

  • trả hóa đơn (KHÁM ĐỊNH PHẤT)

    勘定を払う kanjouwoharau

  • hủy bỏ (THỦ TIÊU)

    取り消す・キャンセル

  • dọn dẹp bát đĩa (MÃNH HẠ)

    皿を下げる

  • quán rượu (CƯ TỬU ỐC)

    居酒屋 izakaya

  • cấm hút thuốc (CẤM YÊN TỊCH)

    禁煙席 kinenseki

  • khu vực hút thuốc (KHIẾT YÊN TỊCH)

    喫煙席 kitsuenseki

  • hết chỗ (MÃN TỊCH)

    満席 manseki

  • đặt chỗ

    セット

  • bữa trưa (TRÚ THỰC)

    ランチ・昼食

  • bữa tối (DẠ THỰC)

    ディナー・夕食

  • món gợi ý (TƯỞNG)

    お奨め osusume

  • mang đồ ăn về

    テイクアウト

  • nhà hàng gia đình

    ファミレス

  • thức ăn nhanh

    ファストフード

  • buffet

    バイキング