Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 5

Mimi kara N2 goi 5

Last update 

daunq

Items (50)

  • 付け加える

    つけくわえる _ Thêm vào _ PHÓ GIA

  • 浸ける

    つける _ Ngâm; đắm đuối; nhúng vào _ TẨM

  • 突っ込む

    つっこむ _ Cắm vào; đâm vào; đi sâu vào; chui vào _ ĐỘT VÀO

  • 努める

    つとめる _ Cố gắng; nỗ lực _ NỖ

  • 繋がる

    つながる _ Nối; buộc lại; liên kết; kết nối

  • 繋げる

    つなげる _ Nối; kết nối; liên kết

  • 詰まる

    つまる _ Đầy; bít; ngưng trệ; ứ đọng _ CẬT

  • 詰める

    つめる _ Lấp; bịt; chôn vùi; đóng _ CẬT

  • 釣り合う

    つりあう _ Cân đối; phù hợp; thích hợp _ ĐIẾU HỢP

  • 釣る

    つる _ Câu cá _ ĐIẾU

  • 吊る

    つる _ Treo; mắc; móc

  • 吊るす

    つるす _ Treo; mắc; móc

  • 適する

    てきする _ Thích hợp; áp dụng _ THÍCH

  • 照らす

    てらす _ Chiếu sáng; soi rọi; soi _ CHIẾU

  • 出来上がる

    できあがる _ Làm xong; hoàn thành; hoàn tất _ XUẤT LAI THƯỢNG

  • 出迎える

    でむかえる _ Đón _ XUẤT NGHINH, NGHÊNH

  • 通りかかる

    とおりかかる _ Vượt qua; đi ngang qua _ THÔNG

  • 通り過ぎる

    とおりすぎる _ Đi quá; đi vượt qua _ THÔNG OA(QUÁ)

  • 溶け込む

    とけこむ _ Tan vào; hòa nhập; hòa tan trộn lẫn _ DUNG VÀO

  • 溶ける

    とける _ Tan ra _ DUNG

  • 解ける

    とける _ Cởi (trói); giải ( câu đố); tuột ra _ GIẢI

  • 留まる

    とどまる _ Đọng lại; dừng lại; lưu lại _ LƯU

  • 取り消す

    とりけす _ Thủ tiêu; phế trừ _ THỦ TIÊU

  • 取り上げる

    とりあげる _ Đưa ra; dàn dựng; cầm lấy; đề xuất; _ THỦ THƯỢNG

  • 直す

    なおす _ Chỉnh; sửa _ TRỰC

  • 治す

    なおす _ Chữa bệnh; trị bệnh _ TRỊ

  • 直る

    なおる _ Được sửa _ TRỰC

  • 治る

    なおる _ Được chữa trị; chữa bệnh _ TRỊ

  • 長引く

    ながびく _ Kéo dài _ TRƯỜNG, TRƯỞNG DẪN

  • 流れる

    ながれる _ Chảy; trôi đi _ LƯU

  • 無くす

    なくす _ Mất _ VÔ

  • 亡くす

    なくす _ Chết; mất _ VONG

  • 無くなる

    なくなる _ Mất đi; hết _ VÔ

  • 慰める

    なぐさめる _ An ủi; động viên _ ỦY, ỦI

  • 殴る

    なぐる _ Đánh _ ẨU, ẤU

  • 投げる

    なげる _ Ném _ ĐẦU

  • 為す

    なす _ Làm; hành động _ VI, VỊ

  • 撫でる

    なでる _ Xoa; sờ

  • 怠ける

    なまける _ Làm biếng _ ĐÃI

  • 悩む

    なやむ _ Buồn phiền _ NÃO

  • 鳴らす

    ならす _ Thổi (sáo); reo lên ( đồng hồ; chuông điện thoại...) _ MINH

  • 鳴る

    なる _ Kêu; hót _ MINH

  • 成る

    なる _ Trở thành _ THÀNH

  • 匂う

    におう _ Hửi; nghe mùi

  • 逃がす

    にがす _ Để mất; để tuột mất; để xổng _ ĐÀO

  • 濁る

    にごる _ Đục (nước) _ TRỌC

  • 睨む

    にらむ _ Liếc; lườm

  • 似る

    にる _ Giống; tương tự; tựa _ TỰ

  • 煮る

    にる _ Nấu; luộc _ CHỬ

  • 縫う

    ぬう _ May; khâu _ PHÙNG