Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N3 goi 6

Mimi kara N3 goi 6

Last update 

daunq

Items (50)

  • 抜く

    ぬく _ Bứt; nhổ _ BẠT

  • 脱ぐ

    ぬぐ _ Cởi (đồ) _ THÓAT

  • 抜ける

    ぬける _ Rút ra; bứng ra; rơi rụng ( tóc...) _ BẠT

  • 願う

    ねがう _ Cầu xin; mong ước _ NGUYỆN

  • 熱する

    ねっする _ Hưng phấn; kích động _ NHIỆT

  • 狙う

    ねらう _ Nhắm vào

  • 残す

    のこす _ Để lại; bỏ lại; bỏ sót lại; chừa lại _ TÀN

  • 乗せる

    のせる _ Chất lên; xếp lên _ THỪA, THẶNG

  • 載せる

    のせる _ Đăng báo; đăng tải _ TẢI

  • 覗く

    のぞく _ Liếc nhìn; nhìn trộm

  • 除く

    のぞく _ Loại bỏ; loại trừ _ TRỪ

  • 伸ばす

    のばす _ Kéo; mở rộng _ THÂN

  • 延ばす

    のばす _ Làm giãn ra; hoãn _ DIÊN

  • 伸びる

    のびる _ Kéo dài; lan ra _ THÂN

  • 述べる

    のべる _ Bày tỏ; tường thuật; miêu tả _ THUẬT

  • 生える

    はえる _ (cỏ ) mọc _ SINH

  • 計る

    はかる _ Suy đoán; bày mưu tính kế _ KẾ

  • 量る

    はかる _ Đo; cân ( trọng lượng; lợi hại...) _ LƯỢNG

  • 測る

    はかる _ Đo đạc ( mực nước; nhiệt độ; độ hiểu biết...) _ TRẮC

  • 剥がす

    はがす _ Bóc ra; mở ra

  • 掃く

    はく _ Quét; chải _ TẢO

  • 履く

    はく _ Xỏ (giầy) _ LÝ

  • 弾く

    はじく _ Đàn; gẫy đàn _ ĐẠN, ĐÀN

  • 外す

    はずす _ Sai lệch; không đúng; loại bỏ; loại ra _ NGOẠI

  • 話し掛ける

    はなしかける _ Bắt chuyện _ THOẠI QUÁI, QUẢI

  • 離れる

    はなれる _ Chia lìa; rời bỏ; xa cách _ LY

  • 跳ねる

    はねる _ (ếch) nhảy; (mỡ) bắn

  • 填める

    はめる _ Nhồi vào; lồng vào; nhét vào

  • 流行る

    はやる _ Lưu hành; thịnh hành. Mốt _ LƯU HÀNH, HÀNG, HẠNH

  • 払い戻す

    はらいもどす _ Trả lại / hoàn lại tiền _ PHẤT LỆ

  • 張り切る

    はりきる _ Đầy sinh khí; hăng hái; sung sức; cuồng nhiệt _ TRƯƠNG THIẾT

  • 貼る

    はる _ Dán; gắn.

  • 張る

    はる _ Căng; phình ra; căng cứng; căng thẳng. _ TRƯƠNG

  • 引き出す

    ひきだす _ Kéo ra; lấy ra; rút. _ DẪN XUẤT

  • 引き止める

    ひきとめる _ Kéo lại; níu kéo; níu lại; lôi lại _ DẪN CHỈ

  • 引っ掛かる

    ひっかかる _ Vạ lây; dính líu; lôi vào guồng _ DẪN QUÁI, QUẢI

  • 引っ掛ける

    ひっかける _ Treo; móc vào. _ DẪN QUÁI, QUẢI

  • 引っ繰り返す

    ひっくりかえす _ Lật ngược lại; đảo lộn _ DẪN TẢO PHẢN

  • 引っ繰り返る

    ひっくりかえる _ Lật trở lại; đổ xuống. _ DẪN TẢO PHẢN

  • 引っ込む

    ひっこむ _ Co lại; lõm vào _ DẪN VÀO

  • 引っ張る

    ひっぱる _ Kéo; lôi kéo.; giật _ DẪN TRƯƠNG

  • 吹く

    ふく _ Thổi (gió). _ XUY

  • 拭く

    ふく _ Lau ( bàn...); quét dọn.

  • 含む

    ふくむ _ Bao gồm; đựng; gồm. _ HÀM

  • 含める

    ふくめる _ Bao gồm. _ HÀM

  • 膨らます

    ふくらます _ Làm to lên; làm phòng ra. _ BÀNH

  • 膨らむ

    ふくらむ _ To lên; phòng lên. _ BÀNH

  • 老ける

    ふける _ Già; già lão. _ LÃO

  • 塞がる

    ふさがる _ Án ngự; bít lỗ; che lắp

  • 塞ぐ

    ふさぐ _ Chặn (đường); chiếm (chỗ).