Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 7

Mimi kara N2 goi 7

Last update 

daunq

Items (50)

  • 踏む

    ふむ _ Dẫm; đạp _ ĐẠP

  • 振舞う

    ふるまう _ Hành vi; ứng xử. _ CHẤN VŨ

  • ぶつかる

    ぶつかる _ Va vào; đập vào; đụng; tông vào

  • ぶつける

    ぶつける _ Đập mạnh; đánh mạnh; húc mạnh; va vào; tông vào

  • ぶら下げる

    ぶらさげる _ Treo lòng thòng; đeo vào. _ HẠ

  • 凹む

    へこむ _ Lõm; hẳn xuống. _ AO

  • 隔たる

    へだたる _ Cách biệt; xa cách; khác biệt _ CÁCH

  • 隔てる

    へだてる _ Phân chia; ngăn cách; cách biệt. _ CÁCH

  • 経る

    へる _ Kinh qua; trải qua. _ KINH

  • 減る

    へる _ Giảm; suy giảm; giảm bớt; ít đi. _ GIẢM

  • 吠える

    ほえる _ Sủa; gào lên; la toáng lên

  • 誇る

    ほこる _ Tự hòa; kiêu hãnh _ KHOA

  • 綻びる

    ほころびる _ Rách; mục; hỏng.

  • 干す

    ほす _ Phơi; làm khô. _ CAN

  • 微笑む

    ほほえむ _ Cười mĩm. _ VI TIẾU

  • 褒める

    ほめる _ Khen ngợi; tán dương; ca tụng. _ BAO

  • 掘る

    ほる _ Đào; bới. _ QUẬT

  • 彫る

    ほる _ Khắc; chạm; tạc tượng _ ĐIÊU

  • 舞う

    まう _ Nhảy múa _ VŨ

  • 任せる

    まかせる _ Hết sức; dốc lòng; phó thác. _ NHIỆM

  • 賄う

    まかなう _ Chi trả. _ HỐI

  • 曲がる

    まがる _ Uốn cong; rẽ (trái; phải). _ KHÚC

  • 巻く

    まく _ Cuốn tròn; gói ghém; quấn. _ QUYỂN

  • 撒く

    まく _ Rải; vẩy (nước); tưới; gieo (hạt).

  • 混ざる

    まざる _ Được trộn; được hòa trộn. _ HỖN

  • 混じる

    まじる _ Được trộn; được hòa trộn. _ HỖN

  • 増す

    ます _ Làm tăng lên; làm hơn. _ TĂNG

  • 混ぜる

    まぜる _ Trộn; pha trộn; hòa trộn; xáo trộn. _ HỖN

  • 交ぜる

    まぜる _ Trộn vào với nhau; pha lẫn vào. _ GIAO

  • またぐ

    またぐ _ Băng qua; vượt qua.

  • 待ち合わせる

    まちあわせる _ Gặp nhau tại điểm hẹn; gặp nhau theo kế hoạch. _ ĐÃI HỢP

  • 祭る

    まつる _ Thờ cúng; thờ. Tổ chức lễ hội _ TẾ

  • まとまる

    まとまる _ Tổng hợp; huy động

  • まとめる

    まとめる _ Đưa đến kết luận; thu thập; tập hợp.

  • 招く

    まねく _ Mời; rủ. _ CHIÊU, TRIỀU

  • 真似る

    まねる _ Bắt chước; mô phỏng. _ CHÂN TỰ

  • 迷う

    まよう _ Lúng túng; lạc đường; bối rối _ MÊ

  • 見上げる

    みあげる _ Ngưỡng mộ; hâm mộ; nhìn lên; ngước lên. _ KIẾN THƯỢNG

  • 見送る

    みおくる _ Tiễn biệt; tiễn đưa. _ KIẾN TỐNG

  • 見下ろす

    みおろす _ Coi khinh; khinh miệt; nhìn xuống. _ KIẾN HẠ

  • 満ちる

    みちる _ Đầy; tròn; thỏa mãn _ MÃN

  • 見つかる

    みつかる _ Tìm thấy; tìm ra. _ KIẾN

  • 見つける

    みつける _ Bắt gặp; tìm ra; tìm thấy _ KIẾN

  • 見つめる

    みつめる _ Nhìn chằm chằm (vào ai). _ KIẾN

  • 見直す

    みなおす _ Nhìn lại; xem lại; đánh giá lại. _ KIẾN TRỰC

  • 見慣れる

    みなれる _ Quen mắt; quen nhìn; biết rõ. _ KIẾN QUÁN

  • 診る

    みる _ Khám bệnh; chẩn đoán bệnh _ CHẨN

  • 蒸す

    むす _ Hấp; chưng cách thủy. _ CHƯNG

  • 命じる

    めいじる _ Ban hành; chỉ định; bổ nhiệm; ra lệnh. _ MẠNG, MỆNH

  • 恵まれる

    めぐまれる _ Được ban cho. _ HUỆ