Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 8

Mimi kara N2 goi 8

Last update 

daunq

Items (50)

  • 儲かる

    もうかる _ Lợi nhuận; có lời.

  • 儲ける

    もうける _ Kiếm tiền; kiếm lời.

  • 設ける

    もうける _ Sự thiết lập; sự trang bị. _ THIẾT

  • 凭れる

    もたれる _ Dựa vào; tựa vào; chống.

  • 基づく

    もとづく _ Dựa vào; cắn cứ vào; do. _ CƠ

  • 求める

    もとめる _ Yêu cầu; mong muốn; đòi hỏi _ CẦU

  • 物語る

    ものがたる _ Kể chuyện; thuật lại. _ VẬT NGỮ

  • 揉む

    もむ _ Bóp ( massage); cọ xát; chà xát;

  • やっ付ける

    やっつける _ Làm một mạch; làm tới cớng / tới bến. _ PHÓ

  • 破る

    やぶる _ Đột phá; làm rách; phá hoại; phá rối; xé. _ PHÁ

  • 破れる

    やぶれる _ Bị đánh tan; bị đánh bại; diệt vong; rách; tan vỡ. _ PHÁ

  • 止む

    やむ _ Dừng; ngừng; thôi; bỏ. _ CHỈ

  • 病む

    やむ _ Bị ốm. _ BỆNH

  • 辞める

    やめる _ Ngưng; từ bỏ; nghĩ hưu. _ TỪ

  • 茹でる

    ゆでる _ Luộc.

  • 許す

    ゆるす _ Tha thứ; cho phép; miễn xá. _ HỨA

  • 揺れる

    ゆれる _ Rung; lắc _ DAO

  • 横切る

    よこぎる _ Cắt ngang; xuyên qua; chạy ngang qua. _ HOẠNH, HOÀNH THIẾT

  • 寄こす

    よこす _ Gửi; chuyển ( tiền). _ KÝ

  • 寄せる

    よせる _ Lại gần; cộng; phó thác ( thân phận) _ KÝ

  • 呼び掛ける

    よびかける _ Gọi; kêu gọi; vẫy gọi. _ HÔ QUÁI, QUẢI

  • 呼び出す

    よびだす _ Gọi đến; vẫy đến; gọi ra. _ HÔ XUẤT

  • 蘇る

    よみがえる _ Sống lại; phục sinh.

  • 略す

    りゃくす _ Lượt bỏ; làm ngắn đi _ LƯỢC

  • 論じる

    ろんじる _ Tranh luận; tranh cãi. _ LUẬN

  • 渡る

    わたる _ Băng qua ( cầu; đường; biển...) _ ĐỘ

  • 詫びる

    わびる _ Xin lỗi.

  • 割る

    わる _ Chia ra; cắt ra; làm vỡ; làm nứt; bẻ gãy. _ CÁT

  • 割れる

    われる _ Hỏng; nứt; rách; vỡ. _ CÁT

  • 浅い

    あさい _ Nông cạn; hời hợt; ít( kinh nghiệm); thiền cận. _ THIỂN

  • 厚かましい

    あつかましい _ Mặt dày; không biết xấu hổ; không biết ngượng. _ HẬU

  • 危うい

    あやうい _ Nguy hiểm. _ NGUY

  • 曖昧

    あいまい _ Mơ hồ; khó hiểu; lờ mờ; mập mờ; không rõ ràng.

  • 怪しい

    あやしい _ Đáng ngờ; không bình thường. _ QUÁI

  • 荒い

    あらい _ Gấp gáp; dữ dội; khốc liệt; thô bạo. _ HOANG

  • 粗い

    あらい _ Thô; cục mịch; gồ ghề; khấp khiểng; lổn nhổn. _ THÔ

  • 有難い

    ありがたい _ Biết ơn; cảm kích; sung sướng; tốt quá. _ HỮU NẠN

  • 慌ただしい

    あわただしい _ Bận rộn; bận túi bụi; không yên ổn. _ HỎANG

  • 勇ましい

    いさましい _ Dũng cảm; can đảm; anh dũng. _ DŨNG

  • 薄暗い

    うすぐらい _ Hơi âm u; không sáng lắm; mờ; mờ ảo. _ BẠC ÁM

  • うまい

    うまい _ Thơm tho; ngon; ngọt ngào; vui thích.

  • 偉い

    えらい _ Vĩ đại; tuyệt vời; giỏi. _ VĨ

  • 幼い

    おさない _ Trẻ con; thơ ấu. _ ẤU

  • 惜しい

    おしい _ Quý giá; tiếc; thương tiếc. _ TÍCH

  • おめでたい

    おめでたい _ Sự kiện trọng đại; tin vui; chuyện đáng chúc mừng.

  • おとなしい

    おとなしい _ Dịu dàng; trầm lặng; hiền lành; dễ thương.

  • 恐ろしい

    おそろしい _ Đáng sợ; kinh khủng; sợ; gớm. _ KHỦNG

  • 穏やかな

    おだやかな _ Êm đềm. _ ỔN

  • 固い

    かたい _ Cứng nhắc; bảo thủ. _ CỐ

  • 堅い

    かたい _ Cứng; vững vàng; vững chắc. _ KIÊN