Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 9

Mimi kara N2 goi 9

Last update 

daunq

Items (50)

  • 硬い

    かたい _ Cứng; ( đông ) cứng _ NGẠNH

  • 勝手な

    かってな _ Ích kỷ; chỉ biết nghĩ đến mình; tự tiện; tự ý. _ THẮNG THỦ

  • 痒い

    かゆい _ Ngứa; ngứa rát.

  • 可愛らしい

    かわいらしい _ Đáng yêu; đẹp đẽ; xinh xắn; kháu khỉnh. _ KHẢ ÁI

  • 臭い

    くさい _ Hôi; thối; tanh. _ XÚ

  • 諄い

    くどい _ Dài dòng; lắm lời; đa ngôn.

  • 悔しい

    くやしい _ Đáng tiếc; đáng ân hận. _ HỐI

  • くだらない

    くだらない _ Vô nghĩa; tầm phào; vô vị.

  • 苦しい

    くるしい _ Đau đớn; đau khổ; khó khăn; khổ cực. _ KHỔ

  • 煙い

    けむい _ Ngạt khói; đầy khói; khói mịt mù. _ YÊN

  • 険しい

    けわしい _ Dựng đứng; dốc; khắt khe; gay gắt; nghiêm khắc. _ HIỂM

  • 豪華な

    ごうかな _ Sang trọng; hào nhoáng. _ HÀO HOA

  • 塩辛い

    しおからい _ Mặn; mặn muối. _ DIÊM TÂN

  • 親しい

    したしい _ Thân thiện; gần gũi; tri tâm. _ THÂN

  • 図々しい

    ずうずうしい _ Vô liêm sĩ; trơ tráo; trơ trẽn; không biết xấu hổ. _ ĐỒ

  • 酸っぱい

    すっぱい _ Chua. _ TÁN

  • 狡い

    ずるい _ Ranh mãnh; quỷ quyệt; láu cá.

  • 鋭い

    するどい _ Sắc nhọn; sắc sảo; ưu việt; đau nhói. _ NHUỆ

  • 騒々しい

    そうぞうしい _ Ồn ào; sôi nổi. _ TAO

  • そそっかしい

    そそっかしい _ Hấp tấp; vụng về; vội vàng; nôn nóng.

  • 卒直な

    そっちょくな _ Ngay thật; thẳng thắng. _ TỐT, THỐT TRỰC

  • 平ら な

    たいらな _ Bằng phẳng; bình tĩnh. _ BÌNH

  • 妥当 な

    だとうな _ Hợp lý; đúng đắn; thích đáng. _ THỎA ĐANG, ĐƯƠNG

  • 力強い

    ちからづよい _ Khỏe mạnh; tràn đầy sức lực. _ LỰC CƯỜNG, CƯỠNG(MIỄN)

  • 憎らしい

    にくらしい _ Đáng ghét; ghê tởm. _ TĂNG

  • 鈍い

    にぶい _ Cùn; đần độn; chậm chạp. _ ĐỘN

  • 激しい

    はげしい _ Mãnh liệt. _ KÍCH, KHÍCH

  • 派手な

    はでな _ Bảnh; lòe loẹt; nổi trội. _ PHÁI THỦ

  • ハンサム

    ハンサム _ Đẹp trai.

  • 等しい

    ひとしい _ Đều; công bằng; bằng nhau; giống như. _ ĐẲNG

  • 不安な

    ふあんな _ Bấp bênh; bồi hồi; phập phòng. _ BẤT AN, YÊN

  • 貧しい

    まずしい _ Nghèo; túng bẫn. _ BẦN

  • 眩しい

    まぶしい _ Chói mắt; sáng chói; rạng rỡ.

  • 無駄 な

    むだな _ Vô ích; không hiệu quả. _ VÔ THỒ

  • めでたい

    めでたい _ Vui vẻ; hạnh phúc.

  • もったいない

    もったいない _ Lãng phí; hoang phí.

  • 有利 な

    ゆうりな _ Hữu lợi; có lợi. _ HỮU LỢI

  • わがまま

    わがまま _ Ích kỷ.

  • 若々しい

    わかわかしい _ Trẻ trung đầy sức sống. _ NHƯỢC

  • 挨拶

    あいさつ _ Lời chào; sự chào hỏi.

  • 愛情

    あいじょう _ Tình yêu; mối tình. _ ÁI TÌNH

  • 合図

    あいず _ Dấu hiệu; hiệu lệnh. _ HỢP ĐỒ

  • 青白い

    あおじろい _ Tái xanh; xanh xao; nhợt nhạt; tái mét. _ THANH BẠCH

  • 悪魔

    あくま _ Ác ma; ma quỷ; tà ma. _ ÁC MA

  • 足跡

    あしあと _ Vết chân; dấu chân. _ TÚC TÍCH

  • 足元

    あしもと _ Dưới chân; bước chân; bước đi. _ TÚC NGUYÊN

  • 圧縮

    あっしゅく _ Sự nén; sự ép; tóm gọn lại. _ ÁP SÚC

  • 宛名

    あてな _ Tên và địa chỉ người nhận. _ DANH

  • あと _ Dấu vết; vết tích. _ TÍCH

  • 貴女

    あなた _ Anh; chị. _ QUÝ NỮ