Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 10

Mimi kara N2 goi 10

Last update 

daunq

Items (50)

  • 雨戸

    あまど _ Cửa che mưa; cửa chớp. _ VŨ HỘ

  • 編物

    あみもの _ Đồ đan; đồ len; áo len. _ BIÊN VẬT

  • 粗筋

    あらすじ _ Nội dung chính; nét chính; bản tóm tắt. _ THÔ CÂN

  • 安易

    あんい _ Dễ dàng; đơn giản. _ AN, YÊN DỊ, DỊCH

  • 案外

    あんがい _ Không ngờ; bất ngờ; ngoại dự tính _ ÁN NGOẠI

  • 暗記

    あんき _ Ghi nhớ; học thuộc lòng. _ ÁM KÝ

  • 安心

    あんしん _ Yên tâm; an tâm; yên lòng. _ AN, YÊN TĂM

  • 安全

    あんぜん _ An toàn. _ AN, YÊN TÒAN

  • 案内

    あんない _ Hướng dẫn; dẫn đường; chỉ dẫn; giải thích. _ ÁN NỘI

  • い _ Dạ dày; bao tử. _ VỊ

  • 委員

    いいん _ Ủy viên; thành viên. _ ỦY VIÊN

  • 医学

    いがく _ Y học. _ Y HỌC

  • いき _ Hơi thở. _ TỨC

  • 意義

    いぎ _ Ý nghĩa; ý tứ. _ Ý NGHĨA

  • いくさ _ Cuộc chiến tranh; trận chiến; hiệp đấu. _ CHIẾN

  • 育児

    いくじ _ Chăm sóc trẻ; nuôi con . _ DỤC NHI

  • いけ _ Cái ao; hồ. _ TRÌ

  • 生け花

    いけばな _ Nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản. _ SINH HOA

  • 意見

    いけん _ Ý kiến. _ Ý KIẾN

  • 医師

    いし _ Y bác sĩ _ Y SƯ

  • 意思

    いし _ Ý định _ Ý TƯ

  • 意志

    いし _ Ý muốn _ Ý CHÍ

  • 意識

    いしき _ Ý thức; tri giác _ Ý THỨC

  • 衣食住

    いしょくじゅう _ Nhu cầu ăn uống ở _ Y THỰC TRÚ

  • 維持

    いじ _ Duy trì _ DUY TRÌ

  • 意地悪

    いじわる _ Hiểm độc; ích kỷ; xấu bụng _ Ý ĐỊA ÁC

  • 椅子

    いす _ Ghế _ TỬ, TÝ

  • いずみ _ Suối _ TUYỀN

  • いた _ Tấm ván _ BẢN

  • 偉大

    いだい _ Vĩ đại _ VĨ ĐẠI

  • 位置

    いち _ Vị trí (công việc); địa điểm _ VỊ TRÍ

  • 一昨日

    いっさくじつ _ Hôm kia _ NHẤT TẠC NHẬT

  • 一昨年

    いっさくねん _ Năm kia _ NHẤT TẠC NIÊN

  • 一種

    いっしゅ _ Một loại _ NHẤT CHỦNG

  • 一瞬

    いっしゅん _ Khoảnh khắc _ NHẤT THUẤN

  • 一生

    いっしょう _ Cuộc đời _ NHẤT SINH

  • 従兄弟

    いとこ _ Anh em họ _ TÔNG, TÙNG HUYNH ĐỆ

  • 従姉妹

    いとこ _ Anh em họ (nữ) _ TÔNG, TÙNG TỶ MUỘI

  • いね _ Lúa _ ĐẠO

  • 居眠り

    いねむり _ Ngủ gật _ CƯ MIÊN

  • いのち _ Sinh mệnh; tính mạng _ MẠNG, MỆNH

  • 違反

    いはん _ Vi phạm; phạm luật _ VI(VĨ) PHẢN

  • 医療

    いりょう _ Chăm sóc y tế _ Y LIỆU

  • いわ _ Đá; vách đá _ NHAM

  • 祝い

    いわい _ Lễ kỉ niệm; chúc mừng _ CHÚC

  • 印刷

    いんさつ _ In ấn _ ẤN LOÁT

  • 印象

    いんしょう _ Ấn tượng _ ẤN TƯỢNG

  • 引退

    いんたい _ Rút lui; nghỉ; giải nghệ; nghỉ hưu _ DẪN THÓAI

  • 引用

    いんよう _ Trích dẫn _ DẪN DỤNG

  • 引力

    いんりょく _ Lực hấp dẫn; lực hút trái đất _ DẪN LỰC