Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 11

Mimi kara N2 goi 11

Last update 

daunq

Items (50)

  • うさぎ _ Thỏ

  • うし _ Bò _ NGƯU

  • 打ち合わせ

    うちあわせ _ Cuộc họp; thảo luận; bàn thảo _ ĐẢ HỢP

  • 宇宙

    うちゅう _ Vũ trụ _ VŨ TRỤ

  • うつわ _ Bát; chậu; đồ đựng _ KHÍ

  • うで _ Cánh tay; năng lực _ UYỂN

  • うどん

    うどん _ Mì udon Nhật

  • うま _ Con ngựa _ MÃ

  • うめ _ Cây mận _ MAI

  • うら _ Mặt trái; mặt sau _ LÝ

  • 裏口

    うらぐち _ Cửa sau _ LÝ KHẨU

  • 売上

    うりあげ _ Doanh số bán ra _ MẠI THƯỢNG

  • 売り場

    うりば _ Nơi bán _ MẠI TRƯỜNG, TRÀNG

  • うわさ _ Tin đồn

  • うん _ Vận mệnh; vận số _ VẬN

  • 運河

    うんが _ Kênh đào _ VẬN HÀ

  • 永遠

    えいえん _ Vĩnh viễn; còn mãi _ VĨNH VIỄN

  • 映画

    えいが _ Phim _ ÁNH HỌA, HOẠCH

  • 永久

    えいきゅう _ Vĩnh cửu; mãi mãi _ VĨNH CỬU

  • 影響

    えいきょう _ Ảnh hưởng _ ẢNH HƯỞNG

  • 営業

    えいぎょう _ Kinh doanh _ DOANH, DINH NGHIỆP

  • 衛生

    えいせい _ Vệ sinh _ VỆ SINH

  • 英文

    えいぶん _ Câu tiếng Anh _ ANH VĂN

  • 栄養

    えいよう _ Dinh dưỡng _ VINH DƯỠNG

  • 英和

    えいわ _ Anh Nhật (từ điển) _ ANH HÒA, HỌA

  • 笑顔

    えがお _ Khuôn mặt tươi cười _ TIẾU NHAN

  • 液体

    えきたい _ Chất lỏng _ DỊCH THỂ

  • えさ _ Mồi; đồ ăn cho động vật

  • えだ _ Cành cây _ CHI

  • 絵の具

    えのぐ _ Màu vẽ _ HỘI CỤ

  • えん _ Mối quan hệ; duyên nợ _ DUYÊN

  • えん _ Đồng Yên; vòng tròn _ VIÊN

  • えん _ Vườn _ VIÊN

  • 宴会

    えんかい _ Bữa tiệc _ YẾN HỘI

  • 延期

    えんき _ Trì hoãn _ DIÊN KỲ

  • 演技

    えんぎ _ Kỹ thuật trình diễn / diễn xuất _ DIỄN KỸ

  • 園芸

    えんげい _ Nghệ thuật làm vườn _ VIÊN NGHỆ

  • 演劇

    えんげき _ Diễn (kịch) _ DIỄN KỊCH

  • 円周

    えんしゅう _ Chu vi hình tròn _ VIÊN CHU

  • 演習

    えんしゅう _ Tập luyện; diễn tập _ DIỄN TẬP

  • 援助

    えんじょ _ Viện trợ; cứu giúp; giúp đỡ _ VIỆN, VIÊN TRỢ

  • 演説

    えんぜつ _ Diễn thuyết _ DIỄN THUYẾT

  • 演奏

    えんそう _ Trình diễn (âm nhạc) _ DIỄN TẤU, TÂU

  • 遠足

    えんそく _ Chuyến tham quan; dã ngoại _ VIỄN TÚC

  • 延長

    えんちょう _ Kéo dài ( kỳ hạn; thời hạn) _ DIÊN TRƯỜNG, TRƯỞNG

  • 煙突

    えんとつ _ Ống khói _ YÊN ĐỘT

  • 遠慮

    えんりょ _ Ngại ngùng; khách khí; khách sáo _ VIỄN LỰ

  • おい _ Cháu trai

  • おう _ Vua _ VƯƠNG

  • 応援

    おうえん _ Hỗ trợ; cổ vũ; ủng hộ _ ỨNG VIỆN, VIÊN