Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 12

Mimi kara N2 goi 12

Last update 

daunq

Items (50)

  • 王様

    おうさま _ Vua _ VƯƠNG DẠNG

  • 黄色

    おうしょく _ Màu vàng _ HÒANG SẮC

  • 王子

    おうじ _ Hoàng tử _ VƯƠNG TỬ, TÝ

  • 王女

    おうじょ _ Công chúa _ VƯƠNG NỮ

  • 応接

    おうせつ _ Tiếp đãi; tiếp khách _ ỨNG TIẾP

  • 応対

    おうたい _ Tiếp đãi; ứng đối _ ỨNG ĐỐI

  • 横断

    おうだん _ Băng qua _ HOẠNH, HOÀNH ĐÓAN

  • 往復

    おうふく _ Đi khứ hồi; cả đi cả về _ VÃNG PHỤC

  • 欧米

    おうべい _ Âu Mỹ _ ÂU MỄ

  • 応用

    おうよう _ Ứng dụng _ ỨNG DỤNG

  • お菜

    おかず _ Món ăn thêm; đồ nhắm _ THÁI

  • お代わり

    おかわり _ Lần lấy thức ăn thứ hai; thêm cốc / bát nữa _ ĐẠI

  • おき _ Ngoài khơi _ XUNG, TRÙNG

  • 屋外

    おくがい _ Ngoài trời _ ỐC NGOẠI

  • 奥さん

    おくさん _ Vợ (người khác)

  • 屋上

    おくじょう _ Nóc nhà; sân thượng _ ỐC THƯỢNG

  • 贈り物

    おくりもの _ Quà tặng _ TẶNG VẬT

  • お喋り

    おしゃべり _ Tán gẫu

  • お洒落

    おしゃれ _ Tân thời; thời trang; hợp thời; điệu _ LẠC

  • 伯父

    おじ _ Cậu; chú; bác _ BÁ PHỤ

  • お祖父さん

    おじいさん _ Ông _ TỔ PHỤ

  • 御辞儀

    おじぎ _ Cúi chào kiểu Nhật _ NGỰ, NGỪ TỪ NGHI

  • 伯父さん

    おじさん _ Người đàn ông trung niên; bác; chú _ BÁ PHỤ

  • おっと _ Chồng (của mình) _ PHU

  • 御手洗い

    おてあらい _ Nhà vệ sinh _ NGỰ, NGỪ THỦ TIỂN

  • お手伝いさん

    おてつだいさん _ Người giúp việc _ THỦ TRUYỀN, TRUYỆN

  • おと _ Âm thanh _ ÂM

  • おに _ Con quỷ _ QUỈ

  • おび _ Dây thắt lưng (kimono) _ ĐỚI, ĐÁI

  • 玩具

    おもちゃ _ Đồ chơi _ CỤ

  • おもて _ Bề mặt; phía trước _ BIỂU

  • 親指

    おやゆび _ Ngón tay cái _ THÂN CHỈ(SÁP, THÁP)

  • おん _ Ơn nghĩa _ ÂN

  • 音楽

    おんがく _ Âm nhạc _ ÂM NHẠC, LẠC

  • 恩恵

    おんけい _ Ơn nghĩa _ ÂN HUỆ

  • 温室

    おんしつ _ Nhà kính _ ÔN THẤT

  • 温泉

    おんせん _ Suối nước nóng _ ÔN TUYỀN

  • 温帯

    おんたい _ Ôn đới _ ÔN ĐỚI, ĐÁI

  • 温暖

    おんだん _ Ấm _ ÔN NÕAN

  • 御中

    おんちゅう _ Kính thưa; kính gửi ( quý công ty) _ NGỰ, NGỪ TRUNG, TRÚNG

  • 温度

    おんど _ Nhiệt độ _ ÔN ĐỘ

  • か _ Muỗi _ VĂN, MÂN

  • か _ Chương (sách); bài _ KHÓA

  • か _ Khoa ( ngoại khoa; nội khoa; khoa tin học...) _ KHOA

  • かい _ Ngêu; sò; hến; trai _ BỐI

  • かい _ Tầng ( lầu ) _ GIAI

  • 会員

    かいいん _ Hội viên _ HỘI VIÊN

  • 開会

    かいかい _ Sự khai mạc (cuộc họp) _ KHAI HỘI

  • 会館

    かいかん _ Hội quán; trung tâm _ HỘI QUÁN

  • 絵画

    かいが _ Bức tranh; hội họa _ HỘI HỌA, HOẠCH