Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 13

Mimi kara N2 goi 13

Last update 

daunq

Items (50)

  • 海外

    かいがい _ Nước ngoài _ HẢI NGOẠI

  • 海岸

    かいがん _ Bờ biển _ HẢI NGẠN

  • 会議

    かいぎ _ Buổi họp _ HỘI NGHỊ

  • 会計

    かいけい _ Kế toán _ HỘI KẾ

  • 解決

    かいけつ _ Giải quyết _ GIẢI QUYẾT

  • 会合

    かいごう _ Cuộc họp; hội họp _ HỘI HỢP

  • 改札

    かいさつ _ Soát vé _ CẢI TRÁT

  • 解散

    かいさん _ Giải tán; giải thể _ GIẢI TẢN, TÁN

  • 開始

    かいし _ Khởi đầu; bắt đầu _ KHAI THỦY, THỈ

  • 会社

    かいしゃ _ Công ty _ HỘI XÃ

  • 解釈

    かいしゃく _ Giải thích; hiểu _ GIẢI THÍCH

  • 会場

    かいじょう _ Hội trường _ HỘI TRƯỜNG, TRÀNG

  • 海水浴

    かいすいよく _ Tắm biển _ HẢI THỦY DỤC

  • 回数

    かいすう _ Số lần _ HỒI SỐ

  • 回数券

    かいすうけん _ Vé xe tháng _ HỒI SỐ KHÓAN

  • 改正

    かいせい _ Sự sửa chữa; sự thay đổi _ CẢI CHÍNH

  • 快晴

    かいせい _ Thời tiết đẹp _ KHÓAI TÌNH

  • 解説

    かいせつ _ Diễn giải; giải thích _ GIẢI THUYẾT

  • 改善

    かいぜん _ Cải thiện _ CẢI THIỆN

  • 改造

    かいぞう _ Cải tạo; chỉnh sửa _ CẢI TẠO

  • 階段

    かいだん _ Cầu thang _ GIAI ĐỌAN

  • 開通

    かいつう _ Khai thông _ KHAI THÔNG

  • 快適

    かいてき _ Sảng khoái; dễ chịu _ KHÓAI THÍCH

  • 回転

    かいてん _ Xoay vòng; xoay chuyển _ HỒI CHUYỂN

  • 解答

    かいとう _ Giải đáp; đáp án _ GIẢI ĐÁP

  • 回答

    かいとう _ Trả lời _ HỒI ĐÁP

  • 回復

    かいふく _ Phục hồi _ HỒI PHỤC

  • 解放

    かいほう _ Giải phóng _ GIẢI PHÓNG

  • 開放

    かいほう _ Mở cửa; tự do hoá _ KHAI PHÓNG

  • 買い物

    かいもの _ Mua sắm _ MÃI VẬT

  • 海洋

    かいよう _ Đại dương; biển _ HẢI DƯƠNG

  • 会話

    かいわ _ Đàm thoại _ HỘI THOẠI

  • かお _ Khuôn mặt _ NHAN

  • 家屋

    かおく _ Căn nhà _ GIA ỐC

  • 香り

    かおり _ Mùi thơm _ HƯƠNG

  • 価格

    かかく _ Giá _ GIÁ CÁCH

  • 係り

    かかり _ Người phụ trách _ HỆ

  • 科学

    かがく _ Khoa học _ KHOA HỌC

  • 化学

    かがく _ Hoá học _ HÓA HỌC

  • かがみ _ Gương; kính soi mặt _ KÍNH

  • 書留

    かきとめ _ Gửi đảm bảo _ THƯ LƯU

  • 書き取り

    かきとり _ Viết chính tả _ THƯ THỦ

  • 垣根

    かきね _ Hàng rào _ VIÊN CĂN

  • かぎ _ Chìa khoá

  • 架空

    かくう _ Hư cấu _ GIÁ KHÔNG

  • 覚悟

    かくご _ Từ chức; sự sẵn sàng _ GIÁC NGỘ

  • 各自

    かくじ _ Mỗi cái; mỗi cá nhân _ CÁC TỰ

  • 確実

    かくじつ _ Chắc chắn; chính xác _ XÁC THỰC

  • 拡充

    かくじゅう _ Mở rộng; bành trướng quy mô _ KHUẾCH SUNG

  • 拡大

    かくだい _ Phóng đại; mở rộng _ KHUẾCH ĐẠI