Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 14

Mimi kara N2 goi 14

Last update 

daunq

Items (50)

  • 各地

    かくち _ Các nơi _ CÁC ĐỊA

  • 拡張

    かくちょう _ Mở rộng; khuếch trương _ KHUẾCH TRƯƠNG

  • 角度

    かくど _ Góc độ _ GIÁC ĐỘ

  • 確認

    かくにん _ Xác nhận _ XÁC NHẬN

  • 格別

    かくべつ _ Ngoại lệ; đặc trưng; đặc biệt _ CÁCH BIỆT

  • 確率

    かくりつ _ Xác suất _ XÁC SUẤT

  • 家具

    かぐ _ Đồ đạc trong nhà _ GIA CỤ

  • 掛け算

    かけざん _ Nhân lên; tính nhân _ QUÁI, QUẢI TOÁN

  • 可決

    かけつ _ Chấp nhận; phê chuẩn; thông qua ( dự luật)... _ KHẢ QUYẾT

  • かげ _ Bóng; bóng hình _ ẢNH

  • 過去

    かこ _ Quá khứ _ OA(QUÁ) KHỬ, KHỨ

  • 火口

    かこう _ Miệng núi lửa _ HỎA KHẨU

  • 下降

    かこう _ Rơi xuống; tụt xuống ( huyết áp) _ HẠ GIÁNG, HÀNG

  • かご _ Cái giỏ; cái lồng

  • かさ _ Cái dù _ TẢN

  • 火災

    かさい _ Hoả hoạn _ HỎA TAI

  • 菓子

    かし _ Bánh kẹo _ QUẢ TỬ, TÝ

  • 過失

    かしつ _ Điều sai lầm; lỗi; rủi ro _ OA(QUÁ) THẤT

  • 貸間

    かしま _ Phòng cho thuê _ THẢI GIAN, GIÁN

  • 貸家

    かしや _ Nhà cho thuê _ THẢI GIA

  • 歌手

    かしゅ _ Ca sĩ _ CA THỦ

  • 箇所

    かしょ _ Chỗ; nơi;địa điểm _ CÁ SỞ

  • 火事

    かじ _ Cháy nhà _ HỎA SỰ

  • 家事

    かじ _ Công việc nhà _ GIA SỰ

  • 果実

    かじつ _ Quả; trái _ QUẢ THỰC

  • 過剰

    かじょう _ Sự vượt quá; sự dồi dào _ OA(QUÁ) THẶNG, THỪA

  • かず _ Số; những; nhiều _ SỐ

  • 風邪

    かぜ _ Cảm; trúng gió _ PHONG TÀ

  • かぜ _ Gió _ PHONG

  • 課税

    かぜい _ Thuế khoá; thuế _ KHÓA THUẾ

  • 加速

    かそく _ Gia tốc; làm nhanh lên _ GIA TỐC

  • かた _ Kiều; mô hình; loại _ HÌNH

  • かた _ Vai; bờ vai _ KHIÊN

  • かたち _ Kiều; mô hình _ HÌNH

  • かたまり _ Cục; tảng; miếng _ KHỐI

  • 片道

    かたみち _ Một chiều; một lượt _ PHIẾN ĐẠO

  • 価値

    かち _ Giá trị _ GIÁ TRỊ

  • 活気

    かっき _ Sự hoạt bát; sôi nổi; sức sống _ HỌAT KHÍ

  • 括弧

    かっこ _ Dấu ngoặc đơn _ QUÁT HỒ

  • 格好

    かっこう _ Kiểu; ngoại hình; vẻ ngoài _ CÁCH HẢO, HIẾU

  • 活字

    かつじ _ Chữ in _ HỌAT TỰ

  • 活動

    かつどう _ Hoạt động _ HỌAT ĐỘNG

  • 活躍

    かつやく _ Nổi trội; thành công; "đình đám" _ HỌAT DŨNG(DƯỢC)

  • 活用

    かつよう _ Sự dụng; tận dụng _ HỌAT DỤNG

  • 活力

    かつりょく _ Sức sống; sinh khí _ HỌAT LỰC

  • 日付

    かづけ _ Ngày tháng; sự ghi ngày tháng _ NHẬT PHÓ

  • 仮定

    かてい _ Sự giả định _ GIẢ ĐỊNH

  • 家庭

    かてい _ Gia đình _ GIA ĐÌNH

  • 過程

    かてい _ Quá trình; giai đoạn _ OA(QUÁ) TRÌNH

  • 課程

    かてい _ Giáo trình; khoá học _ KHÓA TRÌNH