Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 15

Mimi kara N2 goi 15

Last update 

daunq

Items (50)

  • かど _ Cổng; cửa _ MÔN

  • 仮名

    かな _ Chữ cái tiếng Nhật; Kana _ GIẢ DANH

  • 家内

    かない _ Vợ (mình) _ GIA NỘI

  • 仮名遣い

    かなづかい _ Đánh vần katakana _ GIẢ DANH KHIỂN. KHIẾN

  • 金槌

    かなづち _ Búa _ KIM

  • かね _ Chuông _ CHUNG

  • かね _ Tiền; Vàng _ KIM

  • 加熱

    かねつ _ Gia nhiệt; hâm nóng ( thức ăn) _ GIA NHIỆT

  • 金持ち

    かねもち _ Người giàu có _ KIM TRÌ

  • 可能

    かのう _ Khả năng _ KHẢ NĂNG

  • 彼女

    かのじょ _ Cô ấy; bạn gái _ BỈ NỮ

  • 過半数

    かはんすう _ Đại đa số _ OA(QUÁ) BÁN SỐ

  • 花瓶

    かびん _ Bình hoa; bình _ HOA BÌNH

  • かぶ _ Cổ phiếu _ CHÂU

  • かべ _ Tường; bờ tường _ BÍCH

  • かま _ Ấm đun nước

  • かみ _ Thần; chúa _ THẦN

  • かみ _ Giấy _ CHỈ

  • かみ _ Tóc _ PHÁT

  • 紙屑

    かみくず _ Giấy vụn; giấy bỏ đi _ CHỈ

  • 剃刀

    かみそり _ Dao cạo; dao cạo râu _ ĐAO

  • 髪の毛

    かみのけ _ Sợi tóc _ PHÁT MAO

  • 科目

    かもく _ Môn học; môn _ KHOA MỤC

  • から _ Vỏ (cây); trấu (gạo); vỏ ngoài _ XÁC

  • から _ Trống rỗng; bầu trời _ KHÔNG

  • かわ _ Phía; bề _ TRẮC

  • かわ _ Dòng sông; con sông _ XUYÊN

  • かわ _ Da; bì; vỏ ngoài _ BÌ

  • かわ _ Da; chất liệu da _ CÁCH

  • 為替

    かわせ _ Hối đoái; ngân phiếu _ VI, VỊ THẾ

  • かわら _ Ngói; mái ngói

  • かん _ Bi đông; ca; lon; cạp lồng _ QUÁN

  • かん _ Trực giác; giác quan thứ 6 _ KHÁM

  • かん _ Mũ quan _ QUAN

  • かん _ Ống;ống bơm _ QUẢN

  • 感覚

    かんかく _ Cảm giác _ CẢM GIÁC

  • 間隔

    かんかく _ Khoảng cách; cách quãng _ GIAN, GIÁN CÁCH

  • 考え

    かんがえ _ Suy nghĩ; Ý kiến _ KHẢO

  • 換気

    かんき _ Thông gió _ HÓAN KHÍ

  • 観客

    かんきゃく _ Khán giả; quan khách _ QUAN KHÁCH

  • 環境

    かんきょう _ Môi trường; hoàn cảnh _ HÒAN CẢNH

  • 関係

    かんけい _ Quan hệ; mối quan hệ _ QUAN HỆ

  • 歓迎

    かんげい _ Sự hoan nghênh; nghênh đón _ HOAN NGHINH, NGHÊNH

  • 感激

    かんげき _ Cảm kích; cảm động _ CẢM KÍCH, KHÍCH

  • 観光

    かんこう _ Tham quan; du lịch _ QUAN QUANG

  • 看護婦

    かんごふ _ Y tá _ KHÁN HỘ PHỤ

  • 関西

    かんさい _ Vùng Kansai Nhật Bản _ QUAN TÂY

  • 観察

    かんさつ _ Quan sát; theo dõi _ QUAN SÁT

  • 感謝

    かんしゃ _ Cảm tạ; biết ơn _ CẢM

  • 鑑賞

    かんしょう _ Ngắm nhìn; thưởng thức; xem ( phim ) _ GIÁM THƯỞNG