Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara N2 goi 16

Mimi kara N2 goi 16

Last update 

daunq

Items (50)

  • 感心

    かんしん _ Hâm mộ; thán phục _ CẢM TĂM

  • 関心

    かんしん _ Quan tâm _ QUAN TĂM

  • 感じ

    かんじ _ Cảm nghĩ; cảm xúc _ CẢM

  • 漢字

    かんじ _ Chữ Hán; chữ Trung Quốc _ HÁN TỰ

  • 患者

    かんじゃ _ Bệnh nhân; người bệnh _ HOẠN GIẢ

  • 勘定

    かんじょう _ Thanh toán; tính tiền _ KHÁM ĐỊNH

  • 感情

    かんじょう _ Cảm tình; tình cảm _ CẢM TÌNH

  • 完成

    かんせい _ Hoàn thành; làm xong _ HÒAN THÀNH

  • 間接

    かんせつ _ Gián tiếp; sự gián tiếp _ GIAN, GIÁN TIẾP

  • 完全

    かんぜん _ Toàn diện; đầy đủ _ HÒAN TÒAN

  • 乾燥

    かんそう _ Khô khan _ CAN TÁO

  • 感想

    かんそう _ Cảm nghĩ; cảm tưởng _ CẢM TƯỞNG

  • 観測

    かんそく _ Quan sát; đo đạc _ QUAN TRẮC

  • 寒帯

    かんたい _ Hàn đới; xứ lạnh _ HÀN ĐỚI, ĐÁI

  • 簡単

    かんたん _ Dễ; đơn giản _ GIẢN ĐƠN, ĐAN

  • 勘違い

    かんちがい _ Sự hiểu lầm; hiểu sai _ KHÁM VI(VĨ)

  • 官庁

    かんちょう _ Cơ quan chính quyền; bộ ngành _ QUAN SẢNH

  • 缶詰

    かんづめ _ Đồ hộp; lon đóng hộp _ QUÁN CẬT

  • 乾電池

    かんでんち _ Bình điện khô; pin khô; ác quy _ CAN ĐIỆN TRÌ

  • 関東

    かんとう _ Vùng Kantou _ QUAN ĐÔNG

  • 監督

    かんとく _ Đạo diễn; huấn luyện viên; quản đốc _ GIAM, GIÁM ĐỐC

  • 感動

    かんどう _ Cảm động; xúc động _ CẢM ĐỘNG

  • 観念

    かんねん _ Quan niệm; ý niệm _ QUAN NIỆM

  • 看板

    かんばん _ Bảng quảng cáo; thông báo _ KHÁN BẢN

  • 乾杯

    かんぱい _ Cạn chén;100% _ CAN BÔI

  • 看病

    かんびょう _ Sự chăm bệnh; chăm sóc bệnh _ KHÁN BỆNH

  • 管理

    かんり _ Quả lí; bảo quản _ QUẢN LÝ

  • 完了

    かんりょう _ Hoàn thành; kết thúc _ HÒAN LIỄU

  • 関連

    かんれん _ Kết nối; liên quan _ QUAN LIÊN

  • 漢和

    かんわ _ Tiếng Nhật lấy từ chữ Hán _ HÁN HÒA, HỌA

  • がい _ Hại; cái hại _ HẠI

  • 外交

    がいこう _ Ngoại giao; sự ngoại giao _ NGOẠI GIAO

  • 外国

    がいこく _ Nước ngoài; hải ngoại _ NGOẠI QUỐC

  • 外出

    がいしゅつ _ Đi nước ngoài; ra ngoài không có tại công ty _ NGOẠI XUẤT

  • 外部

    がいぶ _ Bên ngoài; về phía ngoài _ NGOẠI BỘ

  • 画家

    がか _ Hoạ sĩ; người vẽ tranh _ HỌA, HOẠCH GIA

  • がく _ Trán; cái trán _ NGẠCH

  • 学者

    がくしゃ _ Học giả; hiền triết _ HỌC GIẢ

  • 学習

    がくしゅう _ Học; nghiên cứu _ HỌC TẬP

  • 学生

    がくせい _ Học sinh; sinh viên _ HỌC SINH

  • 学年

    がくねん _ Năm học; niên khoá _ HỌC NIÊN

  • 学部

    がくぶ _ Khoa; nghành học _ HỌC BỘ

  • 学問

    がくもん _ Học vấn; sự học _ HỌC VẤN

  • 学力

    がくりょく _ Học lực; sự hiểu biết _ HỌC LỰC

  • 学科

    がっか _ Chương trình giảng dạy; môn học _ HỌC KHOA

  • 学会

    がっかい _ Giới khoa học;đại hội khoa học _ HỌC HỘI

  • 楽器

    がっき _ Nhạc cụ; nhạc khí _ NHẠC, LẠC KHÍ

  • 学期

    がっき _ Học kỳ _ HỌC KỲ

  • 学級

    がっきゅう _ Lớp học; cấp học _ HỌC CẤP

  • 学校

    がっこう _ Trường học _ HỌC HIỆU