Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3スピードマスター ・ 語彙2

N3スピードマスター ・ 語彙2

Last update 

chauhoang

Items (25)

  • thức dậy (MỤC GIÁC)

    目を覚ます mewosamasu

  • hẹn giờ dậy (MỤC GIÁC THỜI KẾ)

    目覚まし時計

  • đánh (răng) (MA)

    磨く migaku

  • thay quần áo (TRƯỚC THẾ)

    着替える kikaeru

  • ra ngoài (NGOẠI XUẤT)

    外出する

  • đi làm (XUẤT CẦN) từ nhà đến công ty

    出勤する

  • đi làm (THÔNG CẦN) sự đi đi về về

    通勤する

  • đi học (THÔNG HỌC)

    通学する

  • về nhà (QUY TRẠCH)

    帰宅する kitakusuru

  • bát đĩa (THỰC KHÍ)

    食器 shokki

  • dọn dẹp (PHIẾN PHỤ TẢO TRỪ)

    片付ける・掃除する katadukeru・sojisuru

  • quần áo để giặt ̣̣(TIỂN TỄ VẬT)

    洗濯物 senzaibutsu

  • phơi (CAN)

    干す hosu

  • khô (CAN)

    乾く kawaku

  • xà phòng (THẠCH)

    石けん sekken

  • loại bỏ vết bẩn (Ô LẠC)

    汚れを落とす yogorewootosu

  • phân loại (PHÂN BIỆT)

    分別する bunbetsusuru

  • ngủ nướng (TẨM PHƯỜNG)

    寝坊する nebousuru

  • sạc pin (SUNG ĐIỆN)

    充電する juudensuru

  • sống 1 mình (MỘ)

    一人暮らし hitorikurashi

  • cạo râu

    ひげをそる

  • thư giãn

    くつろぐ

  • chuyển xe (THỪA HOÁN)

    乗り換える norikaeru

  • đi qua (THỪA VIỆT)

    乗り越す norikosu

  • vượt quá (THỪA QUÁ)

    乗り過ごす norisugosu