Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
N3 - 01

N3 - 01

Last update 

Items (47)

  • キッチン

    nhà bếp

  • だいどころ (台所)

    nhà bếp

  • でんしレンジ (電子レンジ)

    lò vi ba

  • ワイングラス

    cốc uống rượu (có chân)

  • コーヒーカップ

    cốc uống cà phê

  • (お)ちゃわん ((お)茶わん)

    cốc uống trà

  • ゆのみ (湯飲み)

    cốc uống trà

  • れいぞうこ (冷蔵庫)

    tủ lạnh

  • ガスレンジ

    bếp ga

  • ガスコンロ

    bếp ga

  • ガラスのコップ

    cốc thủy tinh

  • レバー

    cái cần gạt

  • ながし (流し)

    bồn rửa; chậu rửa

  • リビング

    phòng khách

  • いま (居間)

    phòng khách

  • まどガラス (窓ガラス)

    cửa sổ bằng kính

  • あまど (雨戸)

    cửa trượt bảo vệ

  • あみど (網戸)

    cửa lưới

  • てんじょう (天井)

    trần nhà

  • ゆか (床)

    sàn nhà

  • コンセント

    ổ cắm (điện)

  • コード

    dây điện

  • エアコン

    máy điều hòa không khí

  • ヒーター

    máy sưởi; lò sưởi

  • じゅうたん

    thảm trải nền nhà

  • カーペット

    thảm trải nền nhà

  • すいどう (水道)

    nước máy

  • じゃぐち (蛇口)

    vòi nước

  • のをひねる (水道の蛇口をひねる)

    vặn vòi nước

  • みずがこおる (水が凍る)

    nước đóng băng

  • こおりになる (氷になる)

    thành nước đá

  • れいとうしてほぞんする (冷凍して保存する)

    bảo quản lạnh

  • のこりもの (残り物)

    đồ còn lại

  • あたためる (残り物を温める)

    hâm nóng đồ ăn

  • ビールをひやす (ビールを冷やす)

    làm lạnh bia

  • ビールがひえている (ビールが冷えている)

    bia lạnh

  • エアコンのリモコン

    cái điều khiển máy lạnh

  • スイッチ

    công tắc

  • でんげんをいれる (電源を入れる)

    bật điện (nguồn)

  • でんげんをきる (電源を切る)

    tắt điện (nguồn)

  • じゅうたんをしく (じゅうたんを敷く)

    trải thảm

  • へやをあたためる (部屋を暖める)

    làm nóng phòng

  • だんぼうをつける (暖房をつける)

    bật lò sưởi

  • クーラーがきいている (クーラーが効いている)

    máy lạnh đang hoạt động

  • れいぼうがきいている (冷房が効いている)

    máy lạnh đang hoạt động

  • ひあたりがいい (日当たりがいい)

    có ánh nắng chiếu vào

  • ひあたりがわるい (日当たりが悪い)

    không có ánh nắng chiếu vào