Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Az từ mới 1

Az từ mới 1

Last update 

Thanh Tùng jp

Items (50)

  • họ hàng, người nhà

    親類(しんるい)

  • ông tổ

    祖先(そせん)

  • con cháu

    子孫(しそん)

  • cháu

    孫(まご)

  • mối quan hệ, sự liên kết

    付き合い

  • xung quanh

    周囲(しゅうい)

  • thân thiết , gần gũi

    親しい付き合い(したしい)

  • báo hiếu bố mẹ

    親孝行(おやこうこう)

  • anh em sinh đôi

    双子(ふたご)

  • vợ chồng

    夫妻(ふさい)

  • phu nhân

    夫人(ふじん)

  • nơi làm việc

    職場(しょくば)

  • cấp dưới

    上司(じょうし)

  • cấp trên

    部下(ぶか)

  • bắt tay

    握手(あくしゅ)

  • cúi đầu, cúi chào

    辞儀(じぎ)

  • ko chút nào, ko tẹo nào

    ちょっとも

  • hoàn toàn

    まるで

  • nhớ tiếc

    懐かしい(なつかしい)

  • trưởng nam

    長男(ちょうなん)

  • trưởng nữ

    長女(ちょうじょ)

  • con duy nhất trong nhà

    一人っ子(ひとりっこ)

  • con út

    末っ子(すえっこ)

  • nhà bố mẹ đẻ

    実家(じっか)

  • đồng minh

    味方(みかた)

  • phẩm cách

    性格(せいかく)

  • đặc điểm

    特徴(とくちょう)

  • biểu hiện

    表現(ひょうげん)

  • tính tích cực

    積極的な(せっきょくてき)

  • tiêu cực

    消極的(しょうきょく)

  • trầm lặng, hiển lành

    おとなしい

  • phiền hà, ổn ào

    やかましい

  • thận trọng

    慎重な(しんちょう)

  • cẩu thả

    そそっかしい

  • chu đáo, chỉnh chu

    きちんとした

  • lôi thôi, luộm thuộm

    だらしない

  • khéo léo

    器用な(きよう)

  • vụng về, lóng ngóng

    不器用な(ぶきよう)

  • khiêm tốn

    謙虚な(けんきょ)

  • kiêu ngạo

    生意気な(なまいき)

  • sắc sảo

    勘が鋭い(かんがするどい)

  • chập chạp, đần độn

    勘が鈍い(かんがにぶい)

  • yếu đuối

    弱気な(よわき)

  • mạnh mẽ

    強気な(つよき)

  • tâm lý

    心理(しんり)

  • phức tạp

    複雑(ふくざつ)

  • tâm trạng

    機嫌(きげん)

  • bản lĩnh

    要領(ようりょう)

  • bình tĩnh, điểm tĩnh

    冷静な(れいせい)

  • vui nhộn

    陽気(ようき)