Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
だい3かぷんさん

だい3かぷんさん

Last update 

thuphuong

Items (44)

  • chỗ này, đây

    ここ

  • chỗ đó, đó

    そこ

  • chỗ kia, kia

    あそこ

  • (từ để hỏi)chỗ nào, đâu

    どこ

  • phía đằng này (lsự của koko)

    こちら

  • phía đằng đó (lsu của soko)

    そちら

  • phía đằng kia (lsu của asoko)

    あちら

  • phía đằng nào (lsu của doko)

    どちら

  • lớp học, phòng học

    きょうしつ、教室

  • nhà ăn

    しょくどう、食堂

  • văn phòng

    じむしょ、事務所

  • phòng họp

    会議室、かいぎしつ

  • bộ phận tiếp tân

    受付、うけつけ

  • hành lang, đại sảnh

    ロビー

  • căn phòng

    へや

  • nhà vệ sinh

    トイレ(おてあらい)お手洗い

  • cầu thang

    かいだん、階段

  • thang máy

    エレベーター

  • thang cuốn

    エスカレーター

  • đất nước

    (お)くに

  • công ty

    かいしゃ

  • nhà minh

    うち

  • nhà người khác

    いえ

  • máy điện thoại

    でんわ、電話

  • giầy

    靴、くつ

  • cà vạt

    ネクタイ

  • rượu vang

    ワイン

  • thuoc la

    たばこ

  • quầy bán(trong bách hóa)

    売り場、うりば

  • tầng hầm, dưới mặt đất

    地下、ちか

  • tầng thứ-

    ーがい(-かい)

  • tầng mấy

    なんがい

  • -yên

    ー円、-えん

  • bao nhiêu tiền

    いくら

  • trăm

    ひゃく、百

  • nghìn

    せん,千

  • mười nghìn, vạn

    万、まん

  • xin lỗi

    すみません

  • cách nói lịch sự của (desu)

    ~でございます

  • cho tôi xem...

    (~を)みせてください

  • thế thì, vậy thì

    じゃ

  • cho tôi...

    (~を)ください

  • Ý

    イタリア

  • THỤY SĨ

    スイス