Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Soumatome N3 W1 - Part 2

Soumatome N3 W1 - Part 2

Last update 

Items (50)

  • món thịt hầm khoai tây

    にくじゃが 肉じゃが

  • nguyên liệu

    ざいりょう 材料

  • phần 4 người

    よにんぶん 4人分

  • thịt bò

    ぎゅうにく 牛肉

  • ~ gram

    ~グラム

  • khoai tây

    ジャガイモ

  • củ hành tây

    たまねぎ 玉ネギ

  • gia vị

    ちょうみりょう 調味料

  • nước

    みず 水

  • ~ cốc

    ~カップ

  • rượu sake của Nhật

    さけ 酒

  • nước tương của Nhật

    しょうゆ

  • đường (ăn)

    さとう 砂糖

  • muỗng canh

    おおさじ 大さじ

  • ~ cốc; chén

    ~ばい ~杯

  • dầu xà lách

    サラダゆ サラダ油

  • một chút

    しょうしょう 少々

  • (cắt) lát ~ cm

    ~センチはば ~センチ幅

  • bóc; gọt

    むく 剥く

  • cơm chiều; cơm tối

    ゆうしょく 夕食

  • thức ăn

    おかず

  • ~ lít

    ~リットル

  • muỗng trà

    こさじ 小さじ

  • dao thái thịt

    ほうちょう 包丁

  • cái thớt

    まないた まな板

  • cái cân

    はかり

  • thức ăn bữa tối

    ゆうしょく 夕食のおかず

  • dinh dưỡng

    えいよう 栄養

  • cân bằng

    バランス

  • suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng

    えいようのバランスをかんがえる 栄養のバランスを考える

  • lượng ca-lo

    カロリー

  • đồ ăn; thực phẩm

    しょくひん 食品

  • thực phẩm có lượng ca-lo cao

    カロリーがたかいしょくひん カロリーが高い食品

  • cân bằng cân

    はかりではかる はかりで量る

  • muối

    しお 塩

  • cho vào chút muối

    しおをしょうしょういれる 塩を少々入れる

  • giấm

    す 酢

  • dầu tenpura

    てんぷらあぶら 天ぷら油

  • vỏ

    かわ 皮

  • gọt vỏ

    かわをむく 皮をむく

  • thái (rau, quả)

    ざいりょうをきざむ 材料を刻む

  • cắt lớn một chút

    おおきめにきる 大きめに切る

  • cắt miếng 3 cm

    3センチはばにきる 3センチ幅に切る

  • súp miso (Nhật)

    みそしる みそ汁

  • súp Miso âm ấm

    みそしるがぬるくなる みそ汁がぬるくなる

  • túi nhựa để bao gói

    ラップ

  • đậy lên; trùm lên bằng túi nhựa

    ラップをかぶせる

  • đậy lên; trùm lên bằng túi nhựa

    ラップをかける

  • bao phủ bằng túi nhựa

    ラップでくるむ

  • giấy nhôm

    (アルミ)ホイル