Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP-Tính từ đuôi い

JP-Tính từ đuôi い

Last update 

quangtuan, japanese, utc, nihongo

Items (59)

  • màu xanh[thanh]

    あおい 青い

  • xanh nhạt[thanh bạch]

    あおじろい 青白い

  • màu đỏ[xích]

    あかい 赤い

  • sáng sủa[minh]

    あかるい 明るい

  • màu sắc choe choét, lòe loẹt

    あくどい あくどい

  • ấm áp(khí hậu)[noãn]

    あたたかい 暖かい

  • mới(đồ mới)[tân]

    あたらしい 新しい

  • nóng(khí hậu)[thử]

    あつい 暑い

  • nóng (nhiệt độ)[nhiệt]

    あつい 熱い

  • dày[hậu]

    あつい 厚い

  • trơ trẽn (mặt dày)[hậu]

    あつかましい 厚かましい

  • cạn, nông[thiển]

    あさい 浅い

  • thê thảm,đáng xấu hổ[thiển]

    あさましい 浅 ましい

  • nguy hiểm[nguy]

    あぶない 危ない

  • ngọt[cam]

    あまい 甘い

  • nguy hiểm ,suýt nữa.[nguy]

    あやうい 危うい

  • kì lạ,kì quái[quái]

    あやしい 怪しい

  • cục mịch, vải thôchất xơ[tổ]

    あらい 粗い

  • hung bạo, hung tợn[hoang]

    あらい 荒い

  • tính hung tợn, sóng dữ dội,

    あらっぽい 荒っぽい

  • thoáng qua, cảnh sắc mờ nhạt[đạm]

    あわい 淡い

  • vội vàng,hấp tấp[hoảng]

    あわただしい 慌しい

  • tốt[lương]

    いい 良い

  • mùi thơm[lương mùi]

    いいにおい 良い匂い

  • trong sạch, trong sáng[khiết]

    いさぎよい 潔い

  • dũng cảm, dũng mãnh[dũng]

    いさましい 勇ましい

  • bận rộn[mang]

    いそがしい 忙しい

  • đau, nhức[thống]

    いたい 痛い

  • đê tiện, hạ cấp[ty]

    いやしい 卑しい

  • mỏng, nhạt, chất lõng)[bạc]

    うすい 薄い

  • mờ ảo ,tối âm u[bạc ám]

    うすぐらい 薄暗い

  • đáng nghi, hồ nghi[nghi]

    うたがわしい 疑わしい

  • đẹp[mỹ]

    うつくしい 美しい

  • u sầu, u ám, sầu muộn

    うっとうしい うっとうしい

  • học qua loa, làm qua quít,[sơ]

    うとい 疎い

  • tốt đẹp ,giỏi, ngon[mỹ vị]

    うまい 美味い

  • kính cẩn, lễ phép[cung]

    うやうやしい 恭しい

  • căm hờn,căm ghét[hận]

    うらめしい 恨めしい

  • ghen tị,thèm muốn được nt

    うらやましい 羨ましい

  • ồn ào ,náo động

    うるさい 煩い

  • lộng lẫy, diễm lệg[lệ]

    うるわしい 麗 しい

  • vui mừngcảm thấy vui)[hỉ]

    うれしい 嬉しい

  • tự hào ,kiêu hãnh[vĩ]

    えらい 偉い

  • ngon[mỹ vị]

    おいしい 美味しい

  • nhiều, đông[đa]

    おおい 多い

  • to, lớn[đại]

    おおきい 大きい

  • lạ lùng, ko bình thường[khả tiếu]

    おかしい 可笑しい

  • không nỡ,không đành,tiếc[tích]

    おしい 惜しい

  • đáng sợ,khiếp sợ[khủng]

    おそろしい 恐ろしい

  • chăm chỉ ,đàng hoàng[đại nhân]

    おとなしい 大人しい

  • rất nhiều,cực nhiều,số lượng

    おびただしい 夥しい

  • thông minh ,lanh lẹ[hiền]

    かしこい 賢い

  • cứng ,rắn[ngạnh]

    かたい 硬い

  • cứng ,rắn[cổ]

    かたい 固い

  • cứng ,rắn[kiên]

    かたい 堅い

  • đẹp trai

    かっこいい かっこいい

  • buồn sầu)[bi]

    かなしい 悲しい

  • ngứa ngáy[

    かゆい 痒い

  • cay(vị)[tân]

    からい 辛い