Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 20

VN-JP 20

Last update 

duytrieu, ftu, vietnamese

Items (50)

  • sự va chạm

    衝突(しょうとつ)

  • thương lượng, đàm phán

    交渉(こうしょう)

  • yêu cầu

    要求(ようきゅう)

  • đường nhỏ

    小道(こみち)

  • cảm tưởng

    感想(かんそう)

  • sự ghi hình

    録画(ろくが)

  • bước chân

    足元(あしもと)

  • sự uy hiếp

    脅威(きょうい)

  • kẻ địch mạnh

    強敵(きょうてき)

  • vùng lân cận

    付近(ふきん)

  • chất thải lỏng của nhà máy

    廃水(はいすい)

  • lũ lụt

    洪水(こうずい)

  • sự nhạo báng

    皮肉(ひにく)

  • lòng mến khách

    おもてなし

  • bờ biển

    浜辺(はまべ)

  • sự thù địch, thù ghét

    恨(うら)み

  • sự bất hợp lý

    非合理(ひごうり)

  • tình hình hiện tại,

    現状(げんじょう)

  • vượt qua, thắng thế

    打(う)ち勝(か)つ

  • tất cả

    あらゆる+N

  • không hỏi không xin phép

    無断(むだん)で

  • sự loại bỏ, loại trừ

    排除(はいじょ)

  • freely

    気軽(きがる)に

  • sự trao đổi

    交換(こうかん)

  • sự ra mắt, trình diễn, tham dự

    出場(しゅつじょう)

  • trước mặt mọi người

    人前(ひとまえ)で

  • Xâm nhập

    侵入(しんにゅう)

  • Trí tuệ

    知恵(ちえ)

  • thoải mái

    快適(かいてき)

  • hướng đi trong tương lai

    進路(しんろ)

  • dưới ~ (1%未満)

    未満(みまん)

  • chữ kí, kí

    署名(しょめい)

  • đề nghị

    提案(ていあん)

  • bảo hành, bảo đảm

    保障(ほしょう)

  • tuổi cao hơn

    年上(としうえ)

  • cấp trên, bề trên

    目上(めうえ)

  • dễ dàng, đơn giản

    容易(ようい)

  • tật xấu

    悪習(あくしゅう)

  • đồ gốm, đồ sứ

    陶器(とうき)

  • sự say sưa

    陶酔(とうすい)

  • đất sét

    陶磁(とうじ)

  • lọ hoa, bình hoa

    花瓶(かびん)

  • đóng chai sẵn

    瓶詰(びんづめ)

  • phấn hoa

    花粉(かふん)

  • khâu vá

    裁縫(さいほう)

  • đồ văn phòng phẩm

    文房具(ぶんぼうぐ)

  • phòng lạnh

    冷房(れいぼう)

  • ưu việt

    優越(ゆうえつ)

  • Việt Nam

    越南(べとなむ)

  • hiên nhà

    縁側(えんがわ)