Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 21

VN-JP 21

Last update 

duytrieu, ftu, vietnamese

Items (50)

  • yến tiệc, tiệc tùng

    宴会(えんかい)

  • kỳ nghỉ, nghỉ ngơi

    休暇(きゅうか)

  • Giả vờ không biết; giả nai

    とぼける

  • trân châu, ngọc trai

    真珠(しんじゅ)

  • châu ngọc

    珠玉(しゅぎょく)

  • Ngăn nắp; cẩn thận; đúng giờ

    几帳面(きちょうめん)

  • đã có gia đình

    既婚(きこん)

  • mặc định (định trước)

    既定(きてい)

  • nghi thức, nghi lễ

    儀式(ぎしき)

  • cách cư xử

    行儀(ぎょうぎ)

  • cố hương, quê hương

    故郷(ふるさと)

  • nhớ nhà

    郷愁(きょうしゅう)

  • lỗ lớn; thua lỗ lớn

    大損(おおぞん)

  • cổ phiếu

    株(かぶ)

  • người hay than thở

    愚痴(ぐち)っぽい人(ひと)

  • si tình, yêu mù quáng

    痴情(ちじょう)

  • sự ngốc nghếch

    痴態(ちたい)

  • sự chán ghét, ghê tởm

    嫌悪(けんお)

  • cái lợi riêng

    利己(りこ)

  • hiếu thuận

    孝順(たかじゅん)

  • thành ngữ, tục ngữ

    熟語(じゅくご)

  • tu sửa, nâng cấp

    営繕(えいぜん)

  • biệt thự, nhà nghỉ

    別荘(べっそう)

  • trang trọng

    荘重(そうちょう)

  • nhà riêng

    私邸(してい)

  • văn phòng (quan chức)

    官邸(かんてい)

  • dinh thự của quan chức

    公邸(こうてい)

  • tường đất

    土塀(どべい)

  • hàng rào, lan can tàu

    板塀(いたべい)

  • xà phòng, chất tẩy rửa

    洗剤(せんざい)

  • thuốc sát trùng

    殺虫剤(さっちゅうざい)

  • thẻ tên

    銘板(めいいた)

  • ít, không nhiều, hiếm

    希少(きしょう)

  • trục dọc

    縦軸(たてじく)

  • trục ngang

    横軸(よこじく)

  • đường kẻ chéo

    斜線(しゃせん)

  • đồng nguyên

    草原(そうげん)

  • đồng bằng

    平野(へいや)

  • dài và thon

    長(なが)い細(ほそ)い

  • ngành khai khoáng

    鉱業(こうぎょう)

  • ngành lâm nghiệp

    林業(りんぎょう)

  • ngành thủy sản

    水産業(すいさんぎょう)

  • ngành chăn nuôi

    畜産業(ちくさんぎょう)

  • đất, đất đai (giá đất)

    土地(とち)

  • liều lượng thuốc

    投薬(とうやく)

  • tiền sử

    前歴(ぜんれき)

  • thai sản

    出産(しゅっさん)

  • không hòa đồng, ngại giao tiếp

    交際嫌(こうさいぎら)い

  • vật thật

    本物(ほんもの)

  • hành khách

    利用客(りようきゃく)