Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 22

VN-JP 22

Last update 

duytrieu, ftu, vietnamese

Items (50)

  • chi phí

    コスト(こすと)

  • phương thức

    方式(ほうしき)

  • người sử dụng

    利用者(りようしゃ)

  • từ sau đó, それから

    以降(いこう)

  • tính cần thiết, tính cấp bách

    必要性(ひつようせい)

  • đối lập

    対立(たいりつ)

  • nước đang phát triển

    発展途上国(はってんとじょうこく)(とじょう)

  • chồng lên; chất lên

    重(かさ)ねる

  • dưới mặt nước

    水面下(すいめんか)

  • research

    リサ(りさ)ーチ(ち)

  • đại lý

    代行(だいこう)

  • có tính chiến lược

    戦略的(せんりゃくてき)

  • trung bình, phổ thông

    並(な)み

  • nhượng lại

    譲(ゆず)る

  • sự tương ứng, liên quan

    該当(がいとう)

  • mạnh; nhiều; lớn

    おおはばに

  • lễ bế mạc

    閉会式(へいかいしき)

  • sự cản trở

    妨害(ぼうがい)

  • người trúng tuyển

    合格者(ごうかくしゃ)

  • Lá xanh

    青葉(あおば)

  • sự dọn dẹp

    清掃(せいそう)

  • Liên tục; kế tiếp; liên tiếp

    相次いで「あいついで」

  • Mặt ngoài; phía ngoài .

    外側(そとがわ)

  • thế hệ sau

    次世代(じせだい)

  • Cây trồng

    植木(うえき)

  • Nhà phân phối

    卸業者(おろしぎょうしゃ)

  • người tử thương

    死傷者(ししょうしゃ)

  • vật chất, cái hữu hình

    物的(ぶってき)

  • Cửa hàng; cửa hiệu

    店舗(てんぽ)

  • Sự tính toán, sự ước tính

    算出(さんしゅつ)

  • can dự, tham gia vào

    関与(かんよ)

  • món nợ

    債務(さいむ)

  • chương, phần

    エピソ(えぴそ)ード(ど)

  • Nhìn trộm; nhòm

    のぞく

  • Sự hưng phấn

    興奮(こうふん)

  • Bình đẳng

    平等(びょうどう)

  • mạo hiểm - venture

    ベンチャー (Benchā)

  • Sự ức chế; sự kiềm chế

    抑制(よくせい)

  • Cưỡng bức; bắt buộc

    強引(ごういん)

  • Sự trong suốt

    透明(とうめい)

  • Chi bộ; chi nhánh

    支部(しぶ)

  • nguy cơ; mối đe doạ

    脅威(きょうい)

  • Nông dân

    農民(のうみん)

  • Kéo; lôi kéo

    引(いん)っ張(ぱ)る

  • Sự cảnh cáo

    警告(けいこく)

  • công luận

    世論(せろん)

  • Thu hoạch

    収穫(しゅうかく)

  • thu thập, sưu tầm, chuẩn bị

    揃(そろ)う

  • sự duyệt lãm; xem

    閲覧(えつらん)

  • Sự cứu tế; sự trợ giúp

    救済(きゅうさい)