Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 23

VN-JP 23

Last update 

duytrieu, ftu, vietnamese

Items (100)

  • Cứu giúp; cứu tế; cứu trợ

    救(すく)う

  • Cứu giúp; cứu tế; cứu trợ

    救(すく)う

  • Sự thờ phụng; sự tôn sùng

    参拝(さんぱい)

  • Sự thờ phụng; sự tôn sùng

    参拝(さんぱい)

  • Sự đền bù; sự bồi thường

    補償(ほしょう)

  • Sự đền bù; sự bồi thường

    補償(ほしょう)

  • Vang vọng; chấn động

    ひびく

  • Vang vọng; chấn động

    ひびく

  • Sách tranh; truyện tranh

    絵本(えほん)

  • Sách tranh; truyện tranh

    絵本(えほん)

  • Thế giới này; thời nay

    この世(よ)「 このよ」

  • Thế giới này; thời nay

    この世(よ)「 このよ」

  • người bệnh

    患者(かんじゃ)

  • người bệnh

    患者(かんじゃ)

  • mang thai

    妊娠(にんしん)

  • mang thai

    妊娠(にんしん)

  • bò sữa

    乳牛(にゅうぎゅう)

  • bò sữa

    乳牛(にゅうぎゅう)

  • gieo trồng; trồng

    耕種(こうたね)

  • gieo trồng; trồng

    耕種(こうたね)

  • hoa màu

    作物(さくもつ)

  • hoa màu

    作物(さくもつ)

  • đất canh tác

    耕作地(こうさくち)

  • đất canh tác

    耕作地(こうさくち)

  • chăn nuôi

    飼育(しいく)

  • chăn nuôi

    飼育(しいく)

  • lạc

    がじゃまめ

  • lạc

    がじゃまめ

  • tủ

    箪笥(たんす)

  • tủ

    箪笥(たんす)

  • Bàn ghế; đồ đạc trong nhà

    家具(かぐ)

  • Bàn ghế; đồ đạc trong nhà

    家具(かぐ)

  • Ghi chú

    備考(びこう)

  • Ghi chú

    備考(びこう)

  • Giấy phép

    許可書(きょかしょ)

  • Giấy phép

    許可書(きょかしょ)

  • Họ và tên

    姓名(せいめい)

  • Họ và tên

    姓名(せいめい)

  • Kinh nghiệm công tác

    職歴(しょくれき)

  • Kinh nghiệm công tác

    職歴(しょくれき)

  • Sự kiểm định; sự kiểm tra

    検定(けんてい)

  • Sự kiểm định; sự kiểm tra

    検定(けんてい)

  • Họ tên

    氏名(しめい)

  • Họ tên

    氏名(しめい)

  • số thời gian

    時間数(じかんすう)

  • số thời gian

    時間数(じかんすう)

  • sự hiển thị

    表記(ひょうき)

  • sự hiển thị

    表記(ひょうき)

  • kính gửi

    御中(おんちゅう)

  • kính gửi

    御中(おんちゅう)

  • Sự giả định

    仮定(かてい)

  • Sự giả định

    仮定(かてい)

  • nô lệ, người hầu

    奴隷(どれい)

  • nô lệ, người hầu

    奴隷(どれい)

  • nhanh, quyết liệt, kịch liệt

    急激(きゅうげき)

  • nhanh, quyết liệt, kịch liệt

    急激(きゅうげき)

  • mặt đất

    地面(じめん)

  • mặt đất

    地面(じめん)

  • cờ Nhật Bản

    日章旗(にっしょうき)

  • cờ Nhật Bản

    日章旗(にっしょうき)

  • Cờ Nhật Bản (t.t)

    日(ひ)の丸(まる)

  • Cờ Nhật Bản (t.t)

    日(ひ)の丸(まる)

  • đại sứ

    大使(たいし)

  • đại sứ

    大使(たいし)

  • Diễn viên

    役者(やくしゃ)

  • Diễn viên

    役者(やくしゃ)

  • mặt ngoài, phía ngoài

    外側(そとがわ)

  • mặt ngoài, phía ngoài

    外側(そとがわ)

  • chính quy

    正規(せいき)

  • chính quy

    正規(せいき)

  • sự xa hoa

    贅沢(ぜいたく)

  • sự xa hoa

    贅沢(ぜいたく)

  • cảnh sát

    警官(けいかん)

  • cảnh sát

    警官(けいかん)

  • sự kế tiếp, thừa kế

    相続(そうぞく)

  • sự kế tiếp, thừa kế

    相続(そうぞく)

  • đồ chơi

    おもちゃ

  • đồ chơi

    おもちゃ

  • công đoạn, trình tự làm việc

    工程(こうてい)

  • công đoạn, trình tự làm việc

    工程(こうてい)

  • ngược đãi

    虐待(ぎゃくたい)

  • ngược đãi

    虐待(ぎゃくたい)

  • sức chứa (người)

    定員(ていいん)

  • sức chứa (người)

    定員(ていいん)

  • cuộc nói chuyện

    懇談(こんだん)

  • cuộc nói chuyện

    懇談(こんだん)

  • hợp xướng

    合唱(がっしょう)

  • hợp xướng

    合唱(がっしょう)

  • sự tư vấn, cố vấn

    顧問(こもん)

  • sự tư vấn, cố vấn

    顧問(こもん)

  • sự bắt đầu (hajimeru)

    開始(かいし)

  • sự bắt đầu (hajimeru)

    開始(かいし)

  • Bộ y tế và phúc lợi công cộng

    厚生省(こうせいしょう)

  • Bộ y tế và phúc lợi công cộng

    厚生省(こうせいしょう)

  • bên trong, ở trong

    内側(うちがわ)

  • bên trong, ở trong

    内側(うちがわ)

  • kho, nhà kho

    倉庫(そうこ)

  • kho, nhà kho

    倉庫(そうこ)

  • chuẩn bị, sẵn sàng

    整(ととの)える

  • chuẩn bị, sẵn sàng

    整(ととの)える