Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 25

VN-JP 25

Last update 

duytrieu, ftu, vietnamese

Items (50)

  • Việc gấp

    急用(きゅうよう)

  • Tư thế; điệu bộ; dáng điệu

    姿勢(しせい)

  • Phòng đôi

    二人部(Futaribeya)

  • sự ước ao; ham muốn

    心遣(こころづか)い

  • trước đó

    先(さき)ほど

  • phân loại cách dùng

    使(つか)い分(わ)け

  • quan hệ tình dục trước hôn nhân

    婚前交渉(こんぜんこうしょう)

  • trước hôn nhân

    婚前(こんぜん)

  • Giấy mời; thiệp mời

    招待状(しょうたいじょう)

  • Cấp bách; khẩn cấp

    緊急(きんきゅう)

  • ình thế cấp bách

    緊急事態(きんきゅうじたい)

  • thuốc ngừa thai

    避妊薬(ひにんやく)

  • Sự xem thường; sự phớt lờ

    無視(むし)

  • Cái ngáp

    あくび

  • Run rẩy; rung động; lắc

    震(ふる)える

  • Kinh khủng; khủng khiếp

    すさまじい

  • sấm

    かみなり

  • vụ nổ lớn

    爆発(ばくはつ)

  • Toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ

    一心不乱(いっしんふらん)

  • Một cách cưỡng chế

    無理(むり)やり

  • Lễ vật

    供物(くもつ)

  • cúng, dâng đồ thờ

    供(そな)える

  • dâng tặng (thầy)

    献(けん)ずる

  • Tỏa sáng; chiếu lấp lánh

    輝(かがや)く

  • Thu nhập trong một năm

    年収(ねんしゅう)

  • nước mắt cá sấu

    嘘泣(うそな)き

  • Bầu trời ban đêm

    夜空(よぞら)

  • Sự mong muốn; ước nguyện

    要望(ようぼう)

  • không ngủ không nghỉ

    不眠不休(ふみんふきゅう)

  • Mê cung

    迷宮(めいきゅう)

  • đen tối

    暗黒(あんこく)

  • Ngôn ngữ mật; tiếng lóng

    隠語(いんご)

  • nhà tù

    刑務所(けいむしょ)

  • xã hội đen

    暗黒街(あんこくがい)

  • trùm

    首領(しゅりょう)

  • thời đại đen tối

    暗黒時代(あんこくじだい)

  • bóng tối ban đêm .

    夜(よる)の暗黒(あんこく)

  • Mãi mãi; vĩnh viễn; vĩnh cửu

    悠久(ゆうきゅう)

  • Khách hàng thân thiết

    得意先(とくいさき)

  • để ai đó một mình

    ほっとく

  • thay đổi không khí

    気分転換(きぶんてんかん)

  • phó - vice

    バイス(ばいす)

  • thể loại

    ジャンル(じゃんる)

  • khôi phục lại; lấy lại chỗ đứng

    立(た)ち直(なお)る

  • Cô dâu

    新婦(しんぷ)

  • Cảm thấy đúng; cảm thấy trùng hợp

    思(おも)い当(あ)たる

  • việc rút thăm

    福引(ふくびき)

  • Nghĩa địa; bãi tha ma

    墓場(はかば)

  • xin lỗi không dám! Xin hãy bỏ qua

    恐縮(きょうしゅく)

  • Hình ảnh

    映像(えいぞう)