Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Tieng Nhat thuong mai 2

Tieng Nhat thuong mai 2

Last update 

tiengnhatthuongmai, ftu, bichptn

Items (50)

  • Hủy bỏ/hủy ngang

    取り消し(とりけし)

  • Ngân hàng gửi tiền

    仕向銀行(しむけぎんこう)

  • Tiền tàu

    船賃(ふなちん)

  • Rủi ro tỷ giá

    為替リスク(かわせりすく)

  • Xuất xứ

    原産地(げんさんち)

  • Tiền thuê kho

    倉庫料(そうこりよう)

  • Không giao

    不渡り(ふわたり)

  • Đang đỗ

    停泊中(ていはくちゅう)

  • Từ chối thanh toán

    支払拒絶(しはらいきょれつ)

  • Kèm bảo hiểm

    付保(ふほ)

  • Trả ngay

    一覧払(いちらんばらい)

  • Ký hậu

    裏書(うらがき)

  • Ngân hàng nhận tiền

    被仕向銀行(ひしむけぎんこう)

  • Giá mua vào

    仕入原価(しいれげんか)

  • Ngân hàng thương lượng (negotiating bank)

    買取銀行(かいとりぎんこう)

  • Thư tín dụng (L/C)

    信用状(しんようじょう)

  • Chuyển tải

    積み替え(つみかえ)

  • Giá thành sản xuất

    製造原価(せいぞうげんか)

  • Lãi xuất

    金利(きんり)

  • Đền bù

    填補(てんぽ)

  • Thẩm tra, xem xét

    審査(しんさ)

  • Người ủy nhiệm

    依頼人(いらいにん)

  • Người thụ hưởng

    受益者(じゅえきしゃ)

  • Đối chiếu

    照合する(しょうごうする)

  • Tần suất

    頻度(ひんど)

  • Nhận thấy

    覚悟(かくご)

  • Định giá

    建値(たてね)

  • Chứng thư

    証書(しょうしょ)

  • Cước phí (vận chuyển)

    運賃(うんちん)

  • Ngân hàng xác nhận

    確認銀行(かくにんぎんこう)

  • Hóa đơn

    送り状(おくりじょう)

  • Hối phiếu kèm chứng từ

    荷為替手形(にかわせてがた)

  • Chia nhiều lần

    分割(ぶんかつ)

  • Chứng từ bảo hiểm

    保健証券(ほけんしょうけん)

  • Bộ Công thương

    通産省(つうさんしょう)

  • Chứng từ giao hàng

    船積書類(ふなづみしょるい)

  • Giấy yêu cầu thanh toán

    請求書(せいきゅうしょ)

  • Phiếu đóng gói

    包装明細書(ほうそうめいさいしょ)

  • Ngân hàng phát hành

    発行銀行(はっこうぎんこう)

  • Giao (hàng)

    引き渡し(ひきわたし)

  • Nhờ mua

    買取依頼(かいとりいらい)

  • Tổn thất hối đoái

    為替差損(かわせさそん)

  • Chứng từ nhập hàng

    仕入れ書(しいれしょ)

  • Cảng đến

    仕向港(しむけこう)

  • Xuất trình

    呈示(ていじ)

  • Ngân hàng thông báo

    通知銀行(つうちぎんこう)

  • Bản gốc

    原本(げんぽん)

  • Xếp hàng lên tàu

    船積み(ふなずみ)

  • Văn bản điều chỉnh

    準拠文言(じゅんきょぶんげん)

  • Đảo bảo thanh toán

    支払保証(しはらいほしょう)