Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
IT Vocabulary part 5

IT Vocabulary part 5

Last update 

Items (41)

  • 構築

    構築 こうちく xây dựng CẤU TRÚC

  • 実行順序

    じっこうじゅんじょ thứ tự thực hiện THỰC HÀNH/HÀNG/HẠNH THUẬN TỰ

  • 開発の初期段階

    かいはつのしょきだんかい giai đoạn đầu phát triển KHAI PHÁT SƠ KỲ ĐỌAN

  • 担当

    たんとう đảm trách, đảm nhận ĐẢM ĐANG/ĐƯƠNG

  • ユーザインタフェース

    ユーザインタフェース user interface, bộ phận tiếp xúc, cách thức tiếp xúc, kết nối

  • 接続部分

    接続部分 せつぞくぶぶん phần , bộ phận kết nỗi TIẾP TỤC BỘ PHÂN

  • マンマシンインターフェース

    マンマシンインターフェース sự tiếp xúc giữa người và máy

  • 影響が及ぶ

    影響が及ぶ えいきょうがおよぶ ảnh hưởng đến ẢNH HƯỞNG CẬP

  • 影響を与える

    えいきょうをあたえる gây ảnh hưởng ẢNH HƯỞNG DƯ/DỰ

  • システムを構築

    しすてむをこうちく xây dựng hệ thống CẤU TRÚC

  • 分担

    ぶんたん chia, phân chia PHÂN ĐẢM

  • 互い連携

    たがいれんけい kết hợp với nhau, liên kết với nhau HỖ LIÊN HUỀ

  • 動作

    どうさ thực hiện động tác ĐỘNG TÁC

  • 容易になる

    よういになる Trở nên dễ dàng DUNG DỊ/DỊCH

  • 及ぶ

    およぶ đạt đến; lan ra CẬP

  • 分割

    ぶんかつ chia nhỏ PHÂN CÁT

  • 統治

    とうち, とうじ quản lý THỐNG TRỊ

  • 複雑

    ふくざつ phức tạp PHỨC TẠP

  • 簡単

    かんたん đơn giản; dễ dàng GIẢN ĐƠN, ĐAN

  • 解答

    かいとう giải đáp, lời giải GIẢI ĐÁP

  • もと nguyên bản;nguyên gốc; cơ sở, (IT) source NGUYÊN

  • 合成

    ごうせい ghép, hợp thành HỢP THÀNH

  • 導く

    みちびく hướng dẫn, chỉ dẫn ĐẠO

  • 導き出す

    みちびきだす đưa ra, dẫn ra, dẫn tới ĐẠO XUẤT

  • 一般

    いっぱん nói chung, thông thường NHẤT BAN

  • 分割統治

    ぶんかつとうち、とうじ quản lý phân tán, quản lý chia nhỏ PHÂN CÁT THỐNG TRỊ

  • 扱う

    あつかう điều khiển; giải quyết; đối phó SÁP, THÁP

  • 問題を扱う

    もんだいをあつかう giải quyết vấn đề VẤN ĐỀ SÁP/THÁP

  • 広く知られる

    ひろくしられる loan truyền rộng rãi QUẢNG TRI/TRÍ

  • から始まる

    からはじまる bắt đầu từ.. THỦY/THỈ

  • 現代

    げんだい hiện tại; hiện nay; hiện đại; HIỆN ĐẠI

  • 全体

    ぜんたい toàn thể TÒAN THỂ

  • 部分

    ぶぶん bộ phận; phần; chi tiết BỘ PHÂN

  • 方法論

    ほうほうろん phương pháp luận PHƯƠNG PHÁP LUẬN

  • 大規模

    だいきぼ quy mô lớn ĐẠI QUI MÔ

  • 規則

    きそく quy tắc; nội quy QUI TẮC

  • 何らか

    なんらか bằng cách này hay cách khác, bằng nhiều hình thức khác nhau HÀ

  • 分割を繰り返す

    ぶんかつをくりかえす chia nhỏ nhiều lần PHÂN CÁT TẢO PHẢN

  • 仕様書

    しようしょ bản đặc tả, spec SĨ DẠNG THƯ

  • 設計書

    せっけいしょ bản thiết kế THIẾT KẾ THƯ

  • 構造化

    こうぞうか cấu trúc hóa CẤU TẠO HÓA