Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome n3.2

kanji soumatome n3.2

Last update 

Items (94)

  • 次 じ/つぎ

    THỨ

  • 目次 もくじ

    MỤC THỨ Mục lục

  • 次回 じかい

    THỨ HỒI Lần tới

  • 次 つぎ

    THỨ Tiếp theo

  • 快 かい

    KHOÁI

  • 快速 かいそく

    KHOÁI TỐC Nhanh chóng, cực nhanh

  • 速 そく/はや・い

    TỐC

  • 高速道路 こうそくどうろ

    CAO TỐC ĐẠO LỘ Đường cao tốc

  • 速度 そくど

    TỐC ĐỘ Tốc độ

  • 速い はやい

    TỐC Nhanh chóng

  • 過 か/すぎる

    QUÁ/ QUA

  • 通過 つうか

    THÔNG QUA Thông qua, đi qua, quá cảnh

  • 過去 かこ

    QUÁ KHỨ Quá khứ

  • 過ぎる すぎる

    QUÁ Quá mức, quá

  • 鉄 てつ

    THIẾT

  • 地下鉄 ちかてつ

    ĐỊA HẠ THIẾT Tàu điện ngầm

  • 鉄道 てつどう

    THIẾT ĐẠO Đướng sắt

  • 鉄 てつ

    THIẾT Sắt thép

  • 指 し/ゆび

    CHỈ

  • 指定 してい

    CHỈ ĐỊNH Chỉ định, đặt

  • 指定席 していせき

    CHỈ ĐỊNH TỊCH Ghế chỉ định, ghế đặt sẵn

  • 指 ゆび

    CHỈ Ngón tay

  • 指輪 ゆびわ

    CHỈ LUÂN Nhẫn

  • 定 てい

    ĐỊNH

  • 定休日 ていきゅうび

    ĐỊNH HƯU NHẬT Ngày nghỉ định kỳ, nghỉ có phép

  • 安定 あんてい

    AN ĐỊNH Ổn định

  • 不安定 ふあんてい

    BẤT AN ĐỊNH Không ổn định

  • 席 せき

    TỊCH

  • 席 せき

    TỊCH Ghế

  • 出席 しゅっせき

    XUẤT TỊCH Có mặt, tham dự

  • 欠席 けっせき

    KHUYẾT TỊCH Vắng mặt

  • 由 ゆう

    DO

  • 自由 じゆう

    TỰ DO Tự do

  • 自由席 じゆうせき

    TỰ DO TỊCH Ghế tự do

  • 理由 りゆう

    LÝ DO Lý do

  • 番 ばん

    PHIÊN

  • 番号 ばんごう

    PHIÊN HIỆU Số hiệu, số

  • ~番 ばん

    PHIÊN Số (mấy)

  • ~番線 ばんせん

    PHIÊN TUYẾN Tuyến số...

  • 窓 まど

    SONG

  • 窓 まど

    SONG Cửa sổ

  • 窓口 まどぐち

    SONG KHẨU Cửa bán vé

  • 側 がわ

    TRẮC

  • 両側 りょうがわ

    LƯỠNG TRẮC Hai phía

  • 窓側 まどがわ

    SONG TRẮC Phía cửa sổ

  • 右側 みぎがわ

    HỮU TRẮC Phía bên phải

  • 路 ろ

    LỘ

  • 通路 つうろ

    THÔNG LỘ Đường đi, lối đi

  • 道路 どうろ

    ĐẠO LỘ Con đường

  • 線路 せんろ

    TUYẾN LỘ Tuyến đường xe lửa

  • 停 てい

    ĐÌNH

  • 停車 ていしゃ

    ĐÌNH XA Sự dừng xe

  • バス停 ばすてい

    ĐÌNH Bến xe buýt

  • 整 せい

    CHỈNH

  • 整理 せいり

    CHỈNH LÝ Chỉnh lý

  • 整理券 せいりけん

    CHỈNH LÝ KHOÁN vé đánh số

  • 券 けん

    KHOÁN

  • 駐車券 ちゅうしゃけん

    TRÚ XA KHOÁN Vé đỗ xe

  • 乗車券 じょうしゃけん

    THỪA XA KHOÁN Vé lên tàu xe

  • 回数券 かいすうけん

    HỒI SỐ KHOÁN Cuốn sổ vé, tập vé

  • 現 げん/あらわれる

    HIỆN

  • 現金 げんきん

    HIỆN KIM Tiền mặt

  • 表現 ひょうげん

    BIỂU HIỆN Biểu hiện, thể hiện

  • 現れる あらわれる

    HIỆN Ló dạng, xuất hiện

  • 両 りょう

    LƯỠNG

  • 両親 りょうしん

    LƯỠNG THÂN Ba mẹ

  • ~両 ~りょう

    LƯỠNG ~xe trên chuyến xe lửa, (toa)xe,...

  • 替 か・える

    THẾ

  • 取り替える とりかえる

    THỦ THẾ Đổi

  • 両替 りょうがえ

    LƯỠNG THẾ Đổi tiền

  • 着替える きがえる

    TRƯỚC THẾ Thay quần áo

  • 優 ゆう/やさ・しい

    ƯU

  • 優先席 ゆうせんせき

    ƯU TIÊN TỊCH Ghế ưu tiên

  • 女優 じょゆう

    NỮ ƯU Nữ diễn viên

  • 優しい やさしい

    ƯU Dịu dàng

  • 座 ざ/すわ・る

    TỌA

  • 座席 ざせき

    TỌA TỊCH Ghế ngồi

  • 正座 せいざ

    CHÍNH TỌA Ngồi ngay ngắn kiểu Nhật

  • 座る すわる

    TỌA Ngồi

  • 降 "こう/ふ・る/お・りる"

    GIÁNG/ HÀNG

  • 降車口 こうしゃぐち

    GIÁNG XA KHẨU Lối ra khỏi xe, xuống xe

  • 以降 いこう

    DĨ GIÁNG Sau~

  • 降りる おりる

    GIÁNG Xuống khỏi (xe, tàu)

  • 降る ふる

    GIÁNG Rơi xuống

  • 未 ミ

    VỊ

  • 未定 みてい

    VỊ ĐỊNH Chưa được quyết định

  • 未来 みらい

    VỊ LAI Đời sau, tương lai

  • ~未満 ~みまん

    VỊ MÃN Không đầy, không đủ

  • 末 マツ

    MẠT

  • 週末 しゅうまつ

    CHU MẠT Cuối tuần

  • 月末 げつまつ

    NGUYỆT MẠT Cuối tháng

  • 年末 ねんまつ

    NIÊN MẠT Cuối năm

  • 若 わか。い

    NHƯỢC

  • 若い わかい

    NHƯỢC Trẻ, non, ít tuổi