Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome n3.3

kanji soumatome n3.3

Last update 

Items (97)

  • 晩 バン

    VÃN

  • 晩 ばん

    VÃN Buổi tối, đêm

  • 晩ご飯 ばんごはん

    VÃN PHẠN Cơm tối

  • 今晩 こんばん

    KIM VÃN Đêm nay, tối nay

  • 毎晩 まいばん

    MỖI VÃN Mỗi tối

  • 島 トウ/しま

    ĐẢO

  • ~島 ~とう

    ĐẢO ~Đảo

  • 島 しま

    ĐẢO Đảo

  • 皿 さら

    MÃNH

  • 皿 さら

    MÃNH Đĩa

  • 血 ケツ/ち

    HUYẾT

  • 出血 しゅっけつ

    XUẤT HUYẾT Sự xuất huyết, sự chảy máu, ra máu

  • 血 ち

    HUYẾT máu

  • 助 ジョ/たす。ける

    TRỢ

  • 助ける たすける

    TRỢ Giúp, giúp đỡ

  • 救助 きゅうじょ

    CỨU TRỢ Sự cứu trợ, sự cứu giúp, cứu hộ

  • 準 じゅん

    CHUẨN

  • 備 び/そな・える

    BỊ

  • 準備 じゅんび

    CHUẨN BỊ Chuẩn bị

  • 備える そなえる

    BỊ Chuẩn bị

  • 営 えい

    DOANH

  • 営業 えいぎょう

    DOANH NGHIỆP Kinh doanh, doanh nghiệp

  • 閉 へい し・まる/し・める

    BẾ

  • 開閉 かいへい

    KHAI BẾ Mở và đóng

  • 閉まる しまる

    BẾ Đóng (tự động từ)

  • 閉める しめる

    BẾ Đóng (tha động từ)

  • 案 あん

    ÁN

  • 案内 あんない

    ÁN NỘI Hướng dẫn, thông tin

  • 案 あん

    ÁN Đề án, đề nghị

  • 内 ない/うち

    NỘI

  • 家内 かない

    GIA NỘI Vợ

  • 以内 いない

    DĨ NỘI trong vòng

  • 内側 うちがわ

    NỘI TRẮC Phía trong

  • 国内 こくない

    QUỐC NỘI Trong nước

  • 予 よ

    DỰ

  • 予定 よてい

    DỰ ĐỊNH Dự định

  • 予習 よしゅう

    DỰ TẬP Học trước bài, chuẩn bị trước

  • 約 やく

    ƯỚC

  • 予約 よやく

    DỰ ƯỚC Cuộc hẹn, đặt trước

  • 約~ やく

    ƯỚC KHoảng, ước chừng ~

  • 煙 えん/けむり

    YÊN

  • 禁煙 きんえん

    CẤM YÊN Cấm hút thuốc

  • 煙 けむり

    YÊN Khói

  • 当 とう/あ・たる

    ĐƯƠNG

  • 本当 ほんとう

    BẢN ĐƯƠNG Thật, sự thật

  • 当たる あたる

    ĐƯƠNG Trúng, đúng

  • 当たり前 あたりまえ

    ĐƯƠNG TIỀN Đương nhiên là

  • 全 ぜん

    TOÀN

  • 全部 ぜんぶ

    TOÀN BỘ Toàn bộ

  • 全席 ぜんせき

    TOÀN TỊCH Toàn bộ ghế

  • 安全(な) あんぜん

    AN TOÀN An toàn

  • 客 きゃく

    KHÁCH

  • 客 きゃく

    KHÁCH Khách

  • お客様 おきゃくさま

    KHÁCH DẠNG Quý khách

  • 様 さま

    DẠNG

  • 様子 ようす

    DẠNG TỬ Bộ dạng, tình trạng

  • ○○様 さま

    DẠNG Ngài ~

  • 解 かい

    GIẢI

  • 理解 りかい

    LÝ GIẢI Hiểu

  • 解説 かいせつ

    GIẢI THUYẾT Sự giải thích

  • 解答 かいとう

    GIẢI ĐÁP Đáp án

  • 分解 ぶんかい

    PHÂN GIẢI Tháo rời, tách rời

  • 協 きょう

    HIỆP

  • 協力 きょうりょく

    HIỆP LỰC Hợp tác, cộng tác

  • 願 ねが・う

    NGUYỆN

  • 願う ねがう

    NGUYỆN Cầu nguyện

  • 観 かん

    QUAN

  • 観光 かんこう

    QUAN QUANG Tham quan

  • 観客 かんきゃく

    QUAN KHÁCH Quan khách, người tham quan, du lịch

  • 園 えん

    VIÊN

  • 動物園 どうぶつえん

    ĐỘNG VẬT VIÊN Sở thú

  • 港 こう/みなと

    CẢNG

  • 空港 くうこう

    KHÔNG CẢNG Sân bay

  • ○○港 こう

    CẢNG Cảng~

  • 港 みなと

    CẢNG Cảng

  • 遊 ゆう/あそ・ぶ

    DU

  • 遊園地 ゆうえんち

    DU VIÊN ĐỊA Khu vui chơi

  • 遊ぶ あそぶ

    DU Vui chơi, chơi

  • 美 び/うつく・しい

    MỸ

  • 美術館 びじゅつかん

    MỸ THUẬT QUÁN Bảo tàng mỹ thuật

  • 美人 びじん

    MỸ NHÂN Mỹ nhân

  • 美しい うつくしい

    MỸ Xinh đẹp

  • 術 じゅつ

    THUẬT

  • 美術 びじゅつ

    MỸ THUẬT Mỹ thuật

  • 技術 ぎじゅつ

    KỸ THUẬT Kỹ thuật

  • 手術 しゅじゅつ

    THỦ THUẬT Phẫu thuật

  • 神 かみ しん/じん

    THẦN

  • 神社 じんじゃ

    THẦN XÃ Đền thờ

  • 神経質(な) しんけいしつ

    THẦN KINH Nhạy cảm

  • 神様 かみさま

    THẦN DẠNG Thần, vị thần

  • 寺 じ/てら

    TỰ

  • ○○寺 じ

    TỰ Chùa~

  • お寺 おてら

    TỰ Ngôi chùa

  • 役 やく

    DỊCH

  • 市役所 しやくしょ

    THỊ DỊCH SỞ Cơ quan hành chính

  • 役に立つ やくにたつ

    DỊCH LẬP Có ích, có lợi

  • 役員 やくいん

    DỊCH VIÊN Viên chức, cán bộ