Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome n3.4

kanji soumatome n3.4

Last update 

Items (99)

  • 郵便 ゆうびん

    BƯU TIỆN Bưu điện, dịch vụ bưu điện

  • 局 きょく

    CỤC

  • 郵便局 ゆうびんきょく

    BƯU TIỆN CỤC Bưu điện, bưu cục

  • 薬局 やっきょく

    DƯỢC CỤC Nhà thuốc

  • 交 こう

    GIAO

  • 交番 こうばん

    GIAO PHIÊN Đồn cảnh sát

  • 交通 こうつう

    GIAO THÔNG Giao thông

  • 交換 こうかん

    GIAO HOÁN Trao đổi, đổi

  • 差 さ/さ・し

    SAI

  • 差 さ

    SAI Khoảng cách, sự khác biệt

  • 差し出す さしだす

    SAI Đưa ra, vươn ra

  • 差出人 さしだしにん

    SAI Người gửi

  • 点 てん

    ĐIỂM

  • 交差点 こうさてん

    GIAO SAI ĐIỂM Ngã tư

  • 点数 てんすう

    ĐIỂM SỐ Điểm số

  • ~点 てん

    ĐIỂM Điểm

  • 橋 はし/きょう

    KIỀU

  • 歩道橋 ほどうきょう

    BỘ ĐẠO KIỀU Cầu đi bộ, cầu vượt

  • 橋 はし

    KIỀU Cầu

  • 公 こう

    CÔNG

  • 公園 こうえん

    CÔNG VIÊN Công viên

  • 受 じゅ/う・ける

    THỤ

  • 受信 じゅしん

    THỤ TÍN Nhận (tin, email...)

  • 受験 じゅけん

    THỤ NGHIỆM Tham dự thi

  • 受ける うける

    THỤ Nhận

  • 付 つ・く/つ・ける

    PHÓ

  • 付ける つける

    PHÓ Gắn lên, đính lên (tha động từ)

  • 片付ける かたづける

    PHIẾN PHÓ Dọn dẹp

  • 受付 うけつけ

    THỤ PHÓ Tiếp tân

  • 付く つく

    PHÓ Dính (tự động từ)

  • 科 か

    KHOA

  • 科学 かがく

    KHOA HỌC Khoa học

  • 外科 げか

    NGOẠI KHOA Ngoại khoa

  • 内科 ないか

    NỘI KHOA Nội khoa

  • 教科書 きょうかしょ

    GIÁO KHOA THƯ sách giáo khoa

  • 鼻 はな/び

    TỴ

  • 耳鼻科 じびか

    NHĨ TỴ KHOA Khoa tai mũi họng

  • 鼻 はな

    TỴ Mũi

  • 婦 ふ

    PHỤ

  • 婦人 ふじん

    PHỤ NHÂN Phụ nữ

  • 産婦人科 さんふじんか

    SẢN PHỤ NHÂN KHOA Khoa sản phụ

  • 主婦 しゅふ

    CHỦ PHỤ Vợ

  • 形 "けい/ぎょう/かたち"

    HÌNH

  • 形式 けいしき

    HÌNH THỨC Hình thức

  • 図形 ずけい

    ĐỒ HÌNH Đồ thị, đồ hình, hình vẽ

  • 整形外科 せいけいげか

    CHỈNH HÌNH NGOẠI KHOA KHoa chỉnh hình

  • 人形 にんぎょう

    NHÂN HÌNH Búp bê

  • 形 かたち

    HÌNH Hình dạng

  • 骨 こつ/ほね

    CỐT

  • 骨折 こっせつ

    CỐT CHIẾT Gãy xương

  • 骨 ほね

    CỐT Xương

  • 折 せつ/おる

    CHIẾT

  • 右折 うせつ

    HỮU CHIẾT Rẽ phải

  • 左折 させつ

    TẢ CHIẾT Rẽ trái

  • 折る おる

    CHIẾT Bẻ, gấp (tha động từ)

  • 折り紙 おりがみ

    CHIẾT CHỈ Môn gấp giấy

  • 折れる おれる

    CHIẾT Bị bẻ, gấp (tự động từ)

  • 困 こ・まる

    KHỐN

  • 困る こまる

    KHỐN Khốn khó, khổ cực

  • 消 しょう き・える/け・す

    TIÊU

  • 消す けす

    TIÊU Dập tắt, xóa (tha động từ)

  • 消防 しょうぼう

    TIÊU PHÒNG Phòng cháy, cứu hỏa

  • 消える きえる

    TIÊU Bị xóa, bị dập (tự động từ)

  • 消しゴム けしごむ

    TIÊU Cục tẩy

  • 防 ぼう/ふせ・ぐ

    PHÒNG

  • 予防 よぼう

    DỰ PHÒNG Dự phòng

  • 防ぐ ふせぐ

    PHÒNG Đề phòng, ngăn chặn

  • 救 きゅう/すく・う

    CỨU

  • 救急車 きゅうきゅうしゃ

    CỨU CẤP XA Xe cứu thương

  • 救う すくう

    CỨU Cứu giúp

  • 警 けい

    CẢNH

  • 警官 けいかん

    CẢNH QUAN Cảnh sát viên

  • 察 さつ

    SÁT

  • 警察 けいさつ

    CẢNH SÁT Cánh sát

  • 警察署 けいさつしょ

    CẢNH SÁT THỰ Sở cảnh sát

  • 故 こ

    CỐ

  • 事故 じこ

    SỰ CỐ Sự cố, tai nạn

  • 故障 こしょう

    CỐ CHƯỚNG Sự hỏng hóc, trục trặc

  • 故○○ こ

    CỐ (Tên Người.)...quá cố

  • 伝 でん/つた・える

    TRUYỀN

  • 伝言 でんごん

    TRUYỀN NGÔN Tin nhắn, lời nhắn

  • 伝える つたえる

    TRUYỀN Truyền đạt

  • 手伝う てつだう

    THỦ TRUYỀN Giúp đỡ

  • 黄 き

    HOÀNG

  • 黄色 きいろ

    HOÀNG SẮC Màu vàng

  • 黄色い きいろい

    HOÀNG SẮC Vàng

  • 絵 カイ/エ

    HỘI

  • 絵画 かいが

    HỘI HỌA Bức tranh, hội họa

  • 絵 え

    HỘI Bức tranh, tranh

  • 絵本 えほん

    HỘI BẢN Truyện tranh, sách tranh

  • 組 くき/く。む

    TỔ

  • ~組 ~くみ

    TỔ Bộ, tổ

  • 番組 ばんぐみ

    PHIẾN TỔ Chương trình tivi, kênh

  • 組む くむ

    TỔ Lắp ghép, xoắn

  • 組み立てる くみたてる

    TỔ LẬP Ghép, xây dựng, lắp ráp, tổ chức

  • 束 ソク/たば

    THÚC

  • 約束 やくそく

    ƯỚC THÚC Lời hứa, quy ước

  • ~束 ~たば

    THÚC ~Bó, búi, cuộn

  • 花束 はなたば

    HOA THÚC Bó hoa