Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome n3.5

kanji soumatome n3.5

Last update 

Items (97)

  • 授 ジュ

    THỤ

  • 授業 じゅぎょう

    THỤ NGHIỆP Buổi học, Sự giảng dạy, sự lên lớp

  • 教授 きょうじゅ

    GIÁO THỤ Giảng viên, sự giáo dục, giảng dạy

  • 渡 わた。る/わた。す

    ĐỘ

  • 渡る わたる

    ĐỘ Băng qua, đi qua

  • 渡す わたす

    ĐỘ Trao

  • 昔 むかし

    TÍCH

  • 昔 むかし

    TÍCH Ngày xưa. Xưa kia

  • 要 よう/い・る

    YẾU

  • 要る いる

    YẾU Cần

  • 重要 じゅうよう

    TRỌNG YẾU Quan trọng

  • 冷 れい/つめ・たい ひ・やす/ひ・える さ・める/さ・ます

    LÃNH

  • 冷房 れいぼう

    LÃNH PHÒNG Máy lạnh

  • 冷たい つめたい

    LÃNH Lạnh

  • 冷やす ひやす

    LÃNH Làm lạnh (tha động từ)

  • 冷える ひえる

    LÃNH trở nên lạnh (tự động từ)

  • 冷める さめる

    LÃNH Lạnh xuống (tự động từ)

  • 冷ます さます

    LÃNH Làm lạnh (tha động từ)

  • 凍 とう/こお・る

    ĐÔNG

  • 冷凍庫 れいとうこ

    LÃNH ĐÔNG KHỐ Tủ làm lạnh, tủ đá

  • 凍る こおる

    ĐÔNG Làm đông đá

  • 庫 こ

    KHỐ

  • 金庫 きんこ

    KIM KHỐ Ngân khố, kho báu

  • 車庫 しゃこ

    XA KHỐ Nhà để xe

  • 召 め・す

    TRIỆU

  • 召し上がる めしあがる

    TRIỆU THƯỢNG Ăn (lịch sự)

  • 保 ほ

    BẢO

  • 保存する ほぞんする

    BẢO TỒN Bảo tồn. cất trữ. lưu trữ

  • 存 ぞん

    TỒN

  • ご存じです ごぞんじです

    TỒN Biết (trang trọng)

  • 存じません ぞんじません

    TỒN Tôi không biết

  • 必 ひつ/かなら・ず

    TẤT

  • 必要 ひつよう

    TẤT YẾU Cần thiết

  • 必死 ひっし

    TẤT TỬ Quyết tâm

  • 必ず かならず

    TẤT Chắc chắn. luôn luôn

  • 蔵 ぞう

    TÀN

  • 冷蔵庫 れいぞうこ

    LÃNH TÀN KHỐ Tủ lạnh

  • 費 ひ

    PHÍ

  • 費用 ひよう

    PHÍ DỤNG Chi phí

  • 消費者 しょうひしゃ

    TIÊU PHÍ GIẢ Người tiêu dùng

  • 旅費 りょひ

    LỮ PHÍ Chi phí du lịch

  • 会費 かいひ

    HỘI PHÍ Hội phí

  • 期 き

    KỲ

  • 期間 きかん

    KỲ GIAN Khoảng thời gian

  • 定期券 ていきけん

    ĐỊNH KỲ KHOÁN Vé định kỳ

  • 長期 ちょうき

    TRƯỜNG KỲ Thời kỳ dài

  • 短期 たんき

    ĐOẢN KỲ Thời kỳ ngắn

  • 限 げん/かぎ・る

    HẠN

  • 期限 きげん

    KỲ HẠN Kỳ hạn

  • 限度 げんど

    HẠN ĐỘ Giới hạn

  • 限る かぎる

    HẠN Giới hạn

  • 限定 げんてい

    HẠN ĐỊNH Hạn định

  • 製 せい

    CHẾ

  • ~製 せい

    CHẾ Làm tại, ở

  • 製品 せいひん

    CHẾ PHẨM Sản phẩm

  • 造 ぞう/つく・る

    TẠO

  • 製造 せいぞう

    CHẾ TẠO Chế tạo, làm ra

  • 造る つくる

    TẠO Chế tạo, làm ra

  • 賞 しょう

    THƯỞNG

  • 賞 しょう

    THƯỞNG Giải thưởng, phần thưởng

  • 賞味期限 しょうみきげん

    THƯỞNG VỊ KỲ HẠN Kỳ hạn sử dụng tốt nhất

  • 賞金 しょうきん

    THƯỞNG KIM Tiền thưởng

  • 賞品 しょうひん

    THƯỞNG PHẨM Sản phẩm thưởng. giải thưởng

  • 法 ほう

    PHÁP

  • 方法 ほうほう

    PHƯƠNG PHÁP Phương pháp

  • 文法 ぶんぽう

    VĂN PHÁP Văn phạm

  • 温 おん/あたた・かい

    ÔN

  • 温度 おんど

    ÔN ĐỘ Nhiệt độ

  • 気温 きおん

    KHÍ ÔN Nhiệt độ

  • 温かい あたたかい

    ÔN Ấm

  • 常温 じょうおん

    THƯỜNG ÔN Nhiệt độ thông thường

  • 販 はん

    PHIẾN

  • 販売 はんばい

    PHIẾN MẠI Bán, buôn bán

  • 自動販売機 じどうはんばいき

    TỰ ĐỘNG PHIẾN MẠI CƠ Máy bán hàng tự động

  • 機 き

  • 飛行機 ひこうき

    PHI HÀNH CƠ Máy bay

  • 機械 きかい

    CƠ GIỚI Máy móc

  • 機会 きかい

    CƠ HỘI Cơ hội

  • 増 ぞう/ふ・える ふ・やす

    TĂNG

  • 増加 ぞうか

    TĂNG GIA Thêm vào, tăng lên

  • 増える ふえる

    TĂNG Tăng (tự động từ )

  • 増やす ふやす

    TĂNG Làm tăng (tha động từ)

  • 減 げん へ・る/へ・らす

    GIẢM

  • 減少 げんしょう

    GIẢM THIỂU Sự Giảm thiểu, giảm xuống

  • 減る へる

    GIẢM Giảm (tự động từ)

  • 減らす へらす

    GIẢM Làm giảm (tha động từ)

  • 量 りょう

    LƯỢNG

  • 量 りょう

    LƯỢNG Lượng, số lượng

  • 数量 すうりょう

    SỐ LƯỢNG Số lượng

  • 増量 ぞうりょう

    TĂNG LƯỢNG Tăng số lượng

  • 減量 げんりょう

    GIẢM LƯỢNG Giảm lượng

  • 氷 こおり

    BĂNG

  • 氷 こおり

    BĂNG Băng, đá

  • 返 へん/かえ・す

    PHẢN

  • 返事 へんじ

    PHẢN SỰ Trả lời

  • 返却 へんきゃく

    PHẢN KHỨỚC Trả lại

  • 返す かえす

    PHẢN Trả (cái gì đó)