Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome n3.6

kanji soumatome n3.6

Last update 

Items (98)

  • 湯 ゆ(お)

    THANG

  • 湯 ゆ

    THANG Nước nóng

  • 材 ざい

    TÀI

  • 材料 ざいりょう

    TÀI LIỆU Tài liệu, vật liệu

  • 教材 きょうざい

    GIÁO TÀI Tài liệu giảng dạy

  • 卵 たまご

    NOÃN

  • 卵 たまご

    NOÃN Trứng

  • 卵焼き たまごやき

    NOÃN THIÊU Trứng chiên

  • 乳 にゅう

    NHŨ

  • 牛乳 ぎゅうにゅう

    NGƯU NHŨ Sữa

  • 粉 こな/こ

    PHẤN

  • 粉 こな

    PHẤN Bột mì, bột

  • 小麦粉 こむぎこ

    TIỂU MẠCH PHẤN Bột mì

  • 袋 ふくろ

    ĐẠI

  • 袋 ふくろ

    ĐẠI Túi, bao

  • 紙袋 かみぶくろ

    CHỈ ĐẠI Túi giấy, bao giấy

  • ごみ袋 ごみぶくろ

    ĐẠI Túi rác, bao rác

  • 手袋 てぶくろ

    THỦ ĐẠI Găng tay

  • ○足袋 たび

    TÚC ĐẠI Vớ (dùng khi mặc kimono)

  • 混 こん/ま・ぜる

    HỖN

  • 混雑 こんざつ

    HỖN TẠP Tắc nghẽn, đông đúc

  • 混ぜる まぜる

    HỖN Trộn

  • 焼 や・く/や・ける

    THIÊU

  • 焼く やく

    THIÊU nướng, rán (tha động từ)

  • 焼ける やける

    THIÊU bị nướng, được nướng (tự động từ)

  • 表 ひょう/おもて あらわ・す

    BIỂU

  • 表 おもて

    BIỂU bên ngoài, mặt ngoài

  • 表面 ひょうめん

    BIỂU DIỆN Bề mặt

  • 発表 はっぴょう

    PHÁT BIỂU Phát biểu

  • 代表 だいひょう

    ĐẠI BIỂU Đại biểu

  • 表す あらわす

    BIỂU Thể hiện

  • 裏 うら

  • 裏 うら

    LÝ Bên trong, (bên trái)

  • 裏返す うらがえす

    LÝ PHẢN Lật mặt trong ra

  • 留 りゅう る/と・める

    LƯU

  • 留学 りゅうがく

    LƯU HỌC Du học

  • 留守番 るすばん

    LƯU THỦ PHIÊN Giữ nhà

  • 保留 ほりゅう

    BẢO LƯU Bảo lưu

  • 書留 かきとめ

    THƯ LƯU Đăng ký (mail đăng ký)

  • 守 しゅ/す/まも・る

    THỦ

  • 守備 しゅび

    THỦ BỊ Bảo vệ, phòng thủ

  • 留守 るす

    LƯU THỦ Vắng mặt

  • 守る まもる

    THỦ Bảo vệ

  • 濃 こ・い

    NỒNG

  • 濃い こい

    NỒNG Nồng, đậm

  • 薄 うす・い

    BẠC

  • 薄い うすい

    BẠC Lạt, nhạt

  • 部 ぶ

    BỘ

  • 部分 ぶぶん

    BỘ PHẬN Bộ phận

  • 学部 がくぶ

    HỌC BỘ ngành học, khoa

  • 部長 ぶちょう

    BỘ TRƯỞNG trưởng phòng

  • 部屋 へや

    BỘ ỐC Căn phòng

  • 数 すう/かず かぞ・える

    SỐ

  • 数字 すうじ

    SỐ TỰ Con số

  • 数学 すうがく

    SỐ HỌC Toán

  • 数 かず

    SỐ Số

  • 数える かぞえる

    SỐ Đếm

  • 件 けん

    KIỆN

  • 件名 けんめい

    KIỆN DANH Tựa đề

  • 事件 じけん

    SỰ KIỆN Sự kiện

  • 用件 ようけん

    DỤNG KIỆN Vấn đề, việc

  • 再 さい/さ

    TÁI

  • 再入国 さいにゅうこく

    TÁI NHẬP QUỐC Vào lại một quốc gia

  • 再ダイヤル さいだいやる

    TÁI Re-dial

  • 再生 さいせい

    TÁI SINH Tái chế

  • 再来週 さらいしゅう

    TÁI LAI CHU Tuần tới nữa

  • 接 せつ

    TIẾP

  • 接続 せつぞく

    TIẾP TỤC Kết nối, tiếp nối

  • 面接 めんせつ

    DIỆN TIẾP Phỏng vấn, gặp mặt

  • 続 ぞく/つづ・く つづ・ける

    TỤC

  • 接続 せつぞく

    TIẾP TỤC Tiếp nối, kế tiếp

  • 続く つづく

    TỤC Tiếp tục (Tự động từ)

  • 続ける つづける

    TỤC Tiếp tục (Tha động từ)

  • 示 じ/しめ・す

    THỊ

  • 表示 ひょうじ

    BIỂU THỊ Biểu thị, biểu hiện

  • 指示 しじ

    CHỈ THỊ Chỉ thị, yêu cầu

  • 示す しめす

    THỊ Thể hiện

  • 戻 もど・す/もど・る

    LỆ

  • 戻る もどる

    LỆ Quay lại (Tự dộng từ)

  • 戻す もどす

    LỆ Quay lại (Tha dộng từ)

  • 完 かん

    HOÀN

  • 完了 かんりょう

    HOÀN LIỄU Hoàn toàn, hoàn thành

  • 完全 かんぜん

    HOÀN TOÀN Toàn bộ, toàn vẹn

  • 了 りょう

    LIỄU

  • 了解 りょうかい

    LIỄU GIẢI Hiểu, đồng ý

  • 終了 しゅうりょう

    CHUNG LIỄU Kết thúc, hết hạn

  • 登 とう/と/のぼ・る

    ĐĂNG

  • 登録 とうろく

    ĐĂNG LỤC Đăng ký

  • 登山 とざん

    ĐĂNG SƠN Leo núi

  • 登る のぼる

    ĐĂNG Leo

  • 録 ろく

    LỤC

  • 記録 きろく

    KÝ LỤC Ghi chú, record

  • 録音 ろくおん

    LỤC ÂM Ghi âm

  • 録画 ろくが

    LỤC HỌA Ghi hình

  • 育 イク そだ。てる/そだ。つ

    DỤC

  • 教育 きょういく

    GIÁO DỤC Giáo dục

  • 育てる そだてる

    DỤC Nuôi, nuôi dạy

  • 育つ そだつ

    DỤC Lơn lên, khôn lơn, phát triển